Vày

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ để cuộn tơ hay chỉ.
Ví dụ: Cô thợ đặt suốt vào vày rồi thong thả quay chỉ.
2.
danh từ
Bộ phận gắn ở đuôi mũi tên để giữ thăng bằng cho tên bay thẳng.
Ví dụ: Mũi tên phải có vày thì đường bay mới ổn định.
Nghĩa 1: Dụng cụ để cuộn tơ hay chỉ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội dùng cái vày để cuộn sợi len.
  • Mẹ đưa cho bé cái vày để quấn chỉ vào gọn gàng.
  • Cô thợ may xoay cái vày, sợi tơ chạy tròn như bánh xe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ được vắt qua vày, quay nhẹ là sợi lượn tròn, không còn rối.
  • Trong xưởng dệt, tiếng vày quay đều nghe như mưa rơi trên mái tôn.
  • Cô ấy thay ống chỉ mới lên vày, nhìn màu tơ nối nhau thật bắt mắt.
3
Người trưởng thành
  • Cô thợ đặt suốt vào vày rồi thong thả quay chỉ.
  • Một vòng quay của vày gom lại cả buổi kiên nhẫn, sợi nào sợi nấy nằm ngay ngắn.
  • Tiếng vày đều tay, nghe lênh láng cả một chiều mưa tỉnh lẻ.
  • Giữa căn buồng nhỏ, chiếc vày cũ vẫn giữ nếp cần mẫn của nhiều đời người.
Nghĩa 2: Bộ phận gắn ở đuôi mũi tên để giữ thăng bằng cho tên bay thẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mũi tên có vày ở đuôi để bay thẳng.
  • Thầy dạy bắn cung gắn vày vào tên cho chắc.
  • Nhờ có vày, mũi tên không bị lắc khi bay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vày ở đuôi định hướng luồng gió, giúp mũi tên không lệch khỏi mục tiêu.
  • Cậu ấy thay vày mới, tên đi mượt và cắm ngay tâm bia.
  • Không có vày, mũi tên xoáy loạn như lá khô bị gió hất tung.
3
Người trưởng thành
  • Mũi tên phải có vày thì đường bay mới ổn định.
  • Một chiếc vày lệch nửa ly cũng đủ làm ý chí chệch hướng.
  • Anh thay bộ vày lông, mũi tên vút đi, để lại tiếng rít mảnh như sợi chỉ căng.
  • Trong trường bắn vắng, những chiếc vày đuôi tên lấp loáng, nhắc người ta về sự cân bằng trước khi buông tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụng cụ để cuộn tơ hay chỉ.
Nghĩa 2: Bộ phận gắn ở đuôi mũi tên để giữ thăng bằng cho tên bay thẳng.
Từ đồng nghĩa:
cánh tên lông tên
Từ Cách sử dụng
vày Trung tính, chỉ bộ phận của mũi tên. Ví dụ: Mũi tên phải có vày thì đường bay mới ổn định.
cánh tên Trung tính, mô tả bộ phận. Ví dụ: Mũi tên có ba cánh tên giúp nó bay ổn định.
lông tên Trung tính, mô tả vật liệu hoặc hình dáng. Ví dụ: Người thợ săn gắn lông tên vào đuôi mũi tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả liên quan đến nghề dệt hoặc bắn cung.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chi tiết về nghề truyền thống hoặc bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành dệt may và chế tạo cung tên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về công cụ trong nghề dệt hoặc bắn cung.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với lĩnh vực này.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan.
  • Khác biệt với "vây" (bộ phận của cá) về nghĩa và cách dùng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vày tơ", "vày tên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (cuộn, gắn), tính từ (nhỏ, lớn) và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...