Vào luồn ra cúi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Luôn cúi, quỵ luỵ (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi không vào luồn ra cúi để đổi lấy cơ hội.
Nghĩa: Luôn cúi, quỵ luỵ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy không muốn vào luồn ra cúi chỉ để được khen.
- Bạn nhỏ ấy nói thật, không vào luồn ra cúi với cô giáo.
- Em học cách tự tin, không vào luồn ra cúi trước ai cả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta chọn vào luồn ra cúi để được điểm tốt từ thầy chủ nhiệm.
- Có người vào luồn ra cúi trước lớp trưởng chỉ để dễ nhờ vả.
- Tôi thấy khó chịu khi bạn ấy cứ vào luồn ra cúi với người nổi tiếng trong trường.
3
Người trưởng thành
- Tôi không vào luồn ra cúi để đổi lấy cơ hội.
- Có người bước nhanh bằng cách vào luồn ra cúi, nhưng cái cúi đầu ấy để lại vết gấp trong lòng.
- Ở chỗ làm, anh ta quen vào luồn ra cúi, lời nào cũng ngọt như mỡ mà chẳng thật lòng.
- Người giữ thẳng lưng trước bổng lộc sẽ không cần vào luồn ra cúi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả hành vi không chính trực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật có tính cách yếu đuối, không dám đối mặt với sự thật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi không trung thực, thiếu chính trực.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ hành vi khéo léo, linh hoạt nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "linh hoạt" ở chỗ mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự quỵ lụy.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta vào luồn ra cúi để đạt được mục đích."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "vào luồn ra cúi với cấp trên."

Danh sách bình luận