Vâng dạ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đáp lại lời sai bảo bằng những tiếng lễ phép, như “vâng”, “dạ”, tổ ý nghe theo, vâng theo (nói khái quát).
Ví dụ: Anh trưởng phòng giao việc, tôi vâng dạ và xác nhận thời hạn.
Nghĩa: Đáp lại lời sai bảo bằng những tiếng lễ phép, như “vâng”, “dạ”, tổ ý nghe theo, vâng theo (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con nghe mẹ nhắc xếp sách, liền vâng dạ và làm ngay.
  • Cô gọi tên, em vâng dạ rồi đứng dậy trả lời.
  • Bà bảo đóng cửa sổ, bé vâng dạ nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy phân công nhiệm vụ, cả nhóm vâng dạ rồi bắt tay vào làm.
  • Mẹ dặn về đúng giờ, nó vâng dạ nhưng vẫn thấy hơi nôn nao vì buổi sinh hoạt lớp.
  • Cán bộ lớp nhắc giữ trật tự, vài bạn vâng dạ, vài bạn còn lí nhí.
3
Người trưởng thành
  • Anh trưởng phòng giao việc, tôi vâng dạ và xác nhận thời hạn.
  • Ông cụ nói chậm rãi, chúng tôi chỉ biết vâng dạ mà lắng nghe cho trọn lễ.
  • Trong bữa cơm họ hàng, chị ấy cứ vâng dạ đúng mực, chẳng để ai phải nhắc.
  • Không phải lúc nào vâng dạ cũng là phục tùng; đôi khi đó là cách giữ hòa khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi đáp lại người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn để thể hiện sự lễ phép.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các đoạn hội thoại được trích dẫn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội, thường trong các tác phẩm miêu tả đời sống gia đình hoặc xã hội truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, lễ phép và đồng ý.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất trang trọng trong bối cảnh gia đình hoặc xã hội truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng và đồng ý với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần sự trang trọng hoặc khi giao tiếp với bạn bè đồng trang lứa.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự đồng ý khác như "dạ", "vâng" để tăng tính lễ phép.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "ừ", "ờ" vốn ít trang trọng hơn.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm là mỉa mai hoặc thiếu chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, thể hiện hành động đáp lại hoặc đồng ý.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "vâng" và "dạ", không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy vâng dạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "luôn".
vâng dạ tuân phục tùng nghe lời chấp hành tuân thủ tuân lệnh tuân theo tuân phục
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...