Văn võ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn và võ (nói gộp).
Ví dụ:
Anh ta cân bằng văn võ, làm việc bằng cả trí và lực.
Nghĩa: Văn và võ (nói gộp).
1
Học sinh tiểu học
- Anh hùng ấy giỏi cả văn võ.
- Ông cụ kể chuyện xưa về người học văn võ để bảo vệ làng.
- Bạn Lan thích tập văn võ để khỏe và hiểu biết hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy rèn văn võ để vừa viết hay vừa tự vệ.
- Ngày hội trường có thi văn võ, ai cũng háo hức.
- Cậu ấy ước sau này theo con đường văn võ, vừa nghiên cứu vừa luyện kiếm thuật cổ truyền.
3
Người trưởng thành
- Anh ta cân bằng văn võ, làm việc bằng cả trí và lực.
- Người lãnh đạo cần văn võ hài hòa để dẫn dắt tập thể đi đúng hướng.
- Trong nhà, cha chú ý dạy con văn võ: đọc sách để mở trí, tập luyện để bền gan.
- Giữa biến động, phẩm chất văn võ giúp ta mềm khi cần mềm, cứng khi phải cứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn và võ (nói gộp).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn võ | trung tính; khái quát, dùng trong văn nói/viết phổ thông Ví dụ: Anh ta cân bằng văn võ, làm việc bằng cả trí và lực. |
| võ biền | khẩu ngữ, miệt thị; nghiêng hẳn về võ, kém văn Ví dụ: Đừng coi anh ta là hạng võ biền chỉ biết dùng sức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự kết hợp giữa trí tuệ và sức mạnh, đặc biệt trong các bài viết về lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để nhấn mạnh sự toàn diện của một nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có cả trí tuệ và sức mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự toàn diện của một cá nhân trong cả hai lĩnh vực trí tuệ và thể chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi chỉ muốn đề cập đến một trong hai khía cạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ riêng lẻ "văn" hoặc "võ" khi không cần nhấn mạnh sự kết hợp.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "văn võ của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "học văn võ", "rèn luyện văn võ".

Danh sách bình luận