Vạn năng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều công dụng, có thể dùng vào nhiều việc khác nhau.
Ví dụ : Cái nồi áp suất này vạn năng, nấu món nào cũng xong gọn lẹ.
Nghĩa: Có nhiều công dụng, có thể dùng vào nhiều việc khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc dao nhỏ này vạn năng, vừa gọt bút chì vừa cắt giấy được.
  • Chiếc khăn vạn năng, lau bàn, lau tay, che nắng đều ổn.
  • Chiếc balô vạn năng, đựng sách, hộp bút và cả áo mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc kìm đa năng vạn năng giúp mình sửa cả dây điện lẫn khung cửa.
  • Ứng dụng ghi chú vạn năng: lưu bài, chụp ảnh bảng và nhắc lịch học.
  • Chai keo vạn năng dính được gỗ, nhựa và vải, rất tiện trong giờ thủ công.
3
Người trưởng thành
  • Cái nồi áp suất này vạn năng, nấu món nào cũng xong gọn lẹ.
  • Một chiếc điện thoại vạn năng có thể thay máy ảnh, lịch và ví điện tử, đỡ cồng kềnh hẳn.
  • Trong chuyến đi xa, con dao gấp vạn năng là món đồ cứu nguy cho đủ chuyện lặt vặt.
  • Đừng mong một công cụ vạn năng giải mọi vấn đề; đôi khi chuyên biệt mới hiệu quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều công dụng, có thể dùng vào nhiều việc khác nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chuyên dụng đơn năng
Từ Cách sử dụng
vạn năng trung tính, mức độ rất mạnh (bao quát), ngữ vực phổ thông; dễ phóng đại nếu dùng tùy tiện Ví dụ: Cái nồi áp suất này vạn năng, nấu món nào cũng xong gọn lẹ.
đa năng trung tính, mức độ mạnh; phổ thông Ví dụ: Chiếc dao đa năng này gọn nhẹ mà dùng được cho nhiều việc.
chuyên dụng trung tính, đối lập trực tiếp; phạm vi hẹp Ví dụ: Máy chuyên dụng chỉ thực hiện một chức năng duy nhất.
đơn năng trung tính, kỹ thuật; chỉ một công năng Ví dụ: Thiết bị đơn năng chỉ dùng để đo nhiệt độ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những vật dụng hoặc công cụ có nhiều chức năng, tiện lợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các thiết bị, công nghệ hoặc giải pháp có khả năng ứng dụng rộng rãi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các thiết bị hoặc công cụ có thể thực hiện nhiều chức năng khác nhau.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đa dụng, linh hoạt và tiện lợi.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính đa dụng của một vật dụng hoặc giải pháp.
  • Tránh dùng khi cần mô tả chi tiết từng chức năng cụ thể.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khen ngợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính năng cụ thể hơn, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên lạm dụng từ này để tránh làm mất đi ý nghĩa cụ thể của từng chức năng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vạn năng", "không vạn năng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt