Đa nhiệm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khả năng của máy tính cho phép thực hiện xen kẽ hoặc nhiều nhiệm vụ trên cơ sở phân phối thời gian của bộ xử lí trung tâm.
Ví dụ: Máy này hỗ trợ đa nhiệm ổn định khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc.
Nghĩa: Khả năng của máy tính cho phép thực hiện xen kẽ hoặc nhiều nhiệm vụ trên cơ sở phân phối thời gian của bộ xử lí trung tâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Máy tính có đa nhiệm nên vừa mở nhạc vừa gõ bài được.
  • Điện thoại đa nhiệm giúp cô giáo chiếu video và đọc slide cùng lúc.
  • Nhờ đa nhiệm, em xem ảnh mà ứng dụng khác vẫn chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ đa nhiệm, laptop của mình phát nhạc nền trong khi trình duyệt tải bài tập.
  • Điện thoại hỗ trợ đa nhiệm nên mình nhắn tin, tra từ điển và nghe podcast luân phiên mượt mà.
  • Máy tính bảng thiếu đa nhiệm thì chuyển ứng dụng cứ bị khựng, làm học online không liền mạch.
3
Người trưởng thành
  • Máy này hỗ trợ đa nhiệm ổn định khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc.
  • Đa nhiệm tốt giúp tôi chỉnh sửa tài liệu, họp trực tuyến và đồng bộ file mà hệ thống vẫn phản hồi nhanh.
  • Khi bật quá nhiều cửa sổ, đa nhiệm yếu sẽ lộ rõ: quạt gào lên và con trỏ lag.
  • Trong công việc gấp, một nền tảng đa nhiệm hiệu quả tiết kiệm thời gian hơn bất kỳ bản nâng cấp hình thức nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khả năng của máy tính cho phép thực hiện xen kẽ hoặc nhiều nhiệm vụ trên cơ sở phân phối thời gian của bộ xử lí trung tâm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đơn nhiệm
Từ Cách sử dụng
đa nhiệm Kỹ thuật, chuyên ngành công nghệ thông tin, trung tính. Ví dụ: Máy này hỗ trợ đa nhiệm ổn định khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc.
đơn nhiệm Kỹ thuật, chuyên ngành công nghệ thông tin, trung tính, dùng để chỉ khả năng chỉ thực hiện một nhiệm vụ duy nhất. Ví dụ: Các hệ điều hành đời cũ thường chỉ hỗ trợ đơn nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ thông tin, máy tính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghệ thông tin và kỹ thuật máy tính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn bản học thuật và báo cáo kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về khả năng xử lý của máy tính hoặc hệ thống phần mềm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ công nghệ khác như "bộ xử lí trung tâm" hoặc "phân phối thời gian".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đa tác vụ" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở vị trí đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khả năng đa nhiệm", "hệ thống đa nhiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiệu quả"), động từ (như "hỗ trợ"), và các danh từ khác (như "hệ thống", "khả năng").