Chuyên dụng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Để dùng riêng cho những việc, những mục đích nhất định.
Ví dụ : Cửa này là lối chuyên dụng cho nhân viên.
Nghĩa: Để dùng riêng cho những việc, những mục đích nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc kéo này là kéo chuyên dụng để cắt giấy thủ công.
  • Thùng màu vàng là thùng chuyên dụng đựng rác tái chế.
  • Cọ này là cọ chuyên dụng để vẽ màu nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phòng thí nghiệm có tủ lạnh chuyên dụng để bảo quản mẫu vật.
  • Giày có đế bám chuyên dụng giúp chạy bộ an toàn hơn.
  • Máy ảnh chuyên dụng chụp rõ trong điều kiện thiếu sáng.
3
Người trưởng thành
  • Cửa này là lối chuyên dụng cho nhân viên.
  • Doanh nghiệp đầu tư xe chuyên dụng để chở hàng đông lạnh.
  • Tôi luôn mang theo dao gấp chuyên dụng khi đi dã ngoại, vì nó giải quyết gọn nhiều tình huống.
  • Bệnh viện yêu cầu dùng thùng chuyên dụng để xử lý đồ sắc nhọn nhằm tránh tai nạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các vật dụng, thiết bị có mục đích sử dụng cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để mô tả các công cụ, thiết bị hoặc phương pháp có mục đích sử dụng đặc biệt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn, cụ thể và rõ ràng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu kỹ thuật hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính đặc thù hoặc mục đích cụ thể của một vật dụng hay thiết bị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải chỉ rõ tính chuyên biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chuyên dùng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học cần lưu ý không sử dụng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chuyên dụng", "không chuyên dụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt