Vận khí
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chiều hướng phát triển tốt, xấu,... của sự vật, sự việc theo quy luật tự nhiên, tại một thời điểm cụ thể, theo thuật phong thủy.
Ví dụ:
Người ta tin vận khí lúc thịnh lúc suy, hợp thời thì việc dễ thành.
Nghĩa: Chiều hướng phát triển tốt, xấu,... của sự vật, sự việc theo quy luật tự nhiên, tại một thời điểm cụ thể, theo thuật phong thủy.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy bảo hôm nay vận khí của lớp đang tốt, nên ai cũng làm bài suôn sẻ.
- Mẹ nói trồng cây đúng ngày có vận khí thuận thì cây dễ bén rễ.
- Bạn tin rằng treo câu đối đỏ sẽ rước vận khí may mắn vào nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có lúc vận khí hanh thông, mọi kế hoạch bỗng chạy mượt như được gió đẩy.
- Ông cụ bảo quán nhỏ của ông đổi chỗ ngồi hợp hướng, vận khí bán buôn liền sáng sủa hơn.
- Thi cử đôi khi cũng cần vận khí, nhưng luyện tập tốt mới giữ được may mắn lâu.
3
Người trưởng thành
- Người ta tin vận khí lúc thịnh lúc suy, hợp thời thì việc dễ thành.
- Đổi vị trí bàn làm việc cho hợp mệnh, chị bảo thấy vận khí bớt nặng nề, đầu óc thông thoáng hơn.
- Có dự án tưởng bế tắc, chợt gặp đối tác hợp duyên, vận khí xoay chiều như có tay vô hình dẫn dắt.
- Vận khí không thay cho công sức, nhưng khi trời đất thuận lòng, một bước đi cũng nhẹ như gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chiều hướng phát triển tốt, xấu,... của sự vật, sự việc theo quy luật tự nhiên, tại một thời điểm cụ thể, theo thuật phong thủy.
Từ đồng nghĩa:
thiên thời vận thế
Từ trái nghĩa:
nghịch vận
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vận khí | trung tính, chuyên biệt phong thủy, sắc thái huyền thuật, trang trọng nhẹ Ví dụ: Người ta tin vận khí lúc thịnh lúc suy, hợp thời thì việc dễ thành. |
| thiên thời | trung tính, cổ-điển/thuật số; mức khái quát tương đương trong mệnh lý Ví dụ: Năm nay thiên thời thuận lợi cho việc mở rộng làm ăn. |
| vận thế | trung tính, mệnh lý Hán-Việt; dùng trong ngữ cảnh dự đoán cát hung theo thời vận Ví dụ: Vận thế của doanh nghiệp đang lên. |
| nghịch vận | trang trọng Hán-Việt, sắc thái bất lợi rõ; dùng trong bình giải mệnh Ví dụ: Đang nghịch vận nên làm gì cũng trắc trở. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về phong thủy, tâm linh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí huyền bí, sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong phong thủy, tâm linh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, tâm linh.
- Phong cách trang trọng, nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự phát triển theo quy luật tự nhiên trong phong thủy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến phong thủy hoặc tâm linh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: vận khí tốt, vận khí xấu).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vận may, vận rủi thông thường.
- Khác biệt với "vận mệnh" ở chỗ nhấn mạnh vào sự thay đổi theo thời điểm.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vận khí tốt", "vận khí xấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (cải thiện, thay đổi) và lượng từ (một chút, nhiều).

Danh sách bình luận