Va quệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Phương tiện giao thông) va chạm nhẹ, thường không gây thiệt hại nặng.
Ví dụ:
Hai xe vừa rẽ đã va quệt, may chỉ xước nhẹ.
Nghĩa: (Phương tiện giao thông) va chạm nhẹ, thường không gây thiệt hại nặng.
1
Học sinh tiểu học
- Xe đạp của em lỡ va quệt vào hàng rào nhưng không sao.
- Hai xe máy va quệt ở ngã tư rồi ai nấy tiếp tục đi.
- Ô tô va quệt gương với chiếc xe bên cạnh, chỉ trầy sơn một chút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai chiếc xe buýt va quệt khi lách qua đường hẹp, tài xế xuống xem vết trầy.
- Trời mưa, bánh xe trơn nên xe bạn mình va quệt vào cột biển báo.
- Trong giờ tan học, một chiếc xe máy vội vàng nên va quệt gương vào xe khác.
3
Người trưởng thành
- Hai xe vừa rẽ đã va quệt, may chỉ xước nhẹ.
- Đường đông, chỉ cần mất tập trung một nhịp là dễ va quệt vào ô tô đỗ sát lề.
- Anh thắng gấp, bánh trượt đi và va quệt dọc thân xe người ta, nghe rin rít rất sốt ruột.
- Trong con hẻm chật chội, chuyện va quệt gương chiếu hậu là điều khó tránh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Phương tiện giao thông) va chạm nhẹ, thường không gây thiệt hại nặng.
Từ trái nghĩa:
đâm tông đụng mạnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| va quệt | mức độ nhẹ; trung tính; dùng phổ thông trong giao thông Ví dụ: Hai xe vừa rẽ đã va quệt, may chỉ xước nhẹ. |
| quệt | nhẹ; khẩu ngữ; thường nói tắt trong tình huống xe cọ nhẹ Ví dụ: Hai xe chỉ quệt gương, không ai bị thương. |
| sượt | rất nhẹ; khẩu ngữ/văn nói; nhấn mạnh chỉ chạm lướt Ví dụ: Ô tô sượt qua xe máy, trầy chút sơn. |
| cọ | nhẹ; trung tính; nhấn động tác chạm ma sát nhẹ Ví dụ: Bánh xe cọ vào thành xe buýt khi nép vào lề. |
| đâm | mạnh; trung tính; chỉ va chạm mạnh, trực diện Ví dụ: Xe con đâm vào cột điện, hư hỏng nặng. |
| tông | mạnh; khẩu ngữ; va chạm mạnh gây thiệt hại Ví dụ: Xe tải tông xe máy, đường kẹt cứng. |
| đụng mạnh | mạnh; khẩu ngữ; nhấn độ lực cao Ví dụ: Hai xe đụng mạnh ở ngã tư lúc rạng sáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự cố nhỏ trong giao thông hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các báo cáo tai nạn giao thông hoặc tin tức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các báo cáo kỹ thuật về an toàn giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và các văn bản không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các va chạm nhẹ, không gây thiệt hại nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc khi cần diễn tả mức độ thiệt hại lớn hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ va chạm mạnh hơn như "đâm" hoặc "tông".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe máy va quệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện giao thông, trạng từ chỉ mức độ như "nhẹ", "mạnh".

Danh sách bình luận