Uốn ván
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh cấp tính do một loại vi khuẩn vào cơ thể qua vết thương, gây nên những cơn co cứng, khó thở, thường dẫn đến tử vong.
Ví dụ:
Uốn ván là bệnh nguy hiểm nhưng có thể phòng bằng tiêm chủng.
Nghĩa: Bệnh cấp tính do một loại vi khuẩn vào cơ thể qua vết thương, gây nên những cơn co cứng, khó thở, thường dẫn đến tử vong.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ dặn em phải tiêm phòng uốn ván để không bị bệnh.
- Bạn Nam bị đinh đâm, cô giáo nhắc rửa sạch và đi khám vì sợ uốn ván.
- Mẹ nói mang dép khi ra sân để tránh uốn ván.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi ngã xe, cậu ấy đến trạm y tế xin mũi tiêm phòng uốn ván cho yên tâm.
- Thầy cô luôn nhắc xử lý vết thương đúng cách để phòng uốn ván.
- Bài Sinh học nói rõ uốn ván do vi khuẩn xâm nhập qua vết thương bẩn.
3
Người trưởng thành
- Uốn ván là bệnh nguy hiểm nhưng có thể phòng bằng tiêm chủng.
- Chỉ một vết đâm nhỏ ngoài đồng cũng đủ mở cửa cho uốn ván, nên đừng chủ quan.
- Người làm vườn, thợ cơ khí càng cần nhớ lịch nhắc lại vắc xin uốn ván.
- Thấy vết thương co giật bất thường và cứng hàm, tôi nghĩ ngay đến khả năng uốn ván.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ được nhắc đến khi nói về bệnh tật hoặc sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bài viết về bệnh truyền nhiễm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về bệnh truyền nhiễm và phòng ngừa bệnh tật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng do liên quan đến sức khỏe và tính mạng con người.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các bệnh truyền nhiễm hoặc trong ngữ cảnh y tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với các bệnh khác ở chỗ uốn ván có nguyên nhân và triệu chứng đặc trưng.
- Cần chú ý đến cách phát âm và viết đúng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bệnh uốn ván', 'triệu chứng của uốn ván'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như 'nguy hiểm'), động từ (như 'phòng ngừa'), hoặc cụm từ chỉ định (như 'bệnh uốn ván').

Danh sách bình luận