Ứng viện
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cứu viện theo yêu cầu.
Ví dụ:
Cảnh sát được điều tới ứng viện ngay sau cuộc gọi khẩn.
Nghĩa: Cứu viện theo yêu cầu.
1
Học sinh tiểu học
- Khi thuyền gặp sóng lớn, họ gọi radio nhờ bờ biển ứng viện.
- Trạm y tế nghe chuông báo động liền ứng viện đến trường.
- Chú bộ đội thấy khói bốc lên đã ứng viện cho làng kịp lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội cứu hộ nhận tín hiệu khẩn cấp và lập tức ứng viện đến hiện trường.
- Khi hệ thống mạng sập, nhóm kỹ thuật của trường được điều sang ứng viện.
- Tổ trực đêm nghe tiếng kêu cứu ở bìa rừng, họ chia nhóm vào ứng viện an toàn.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát được điều tới ứng viện ngay sau cuộc gọi khẩn.
- Trong những dự án chồng chéo, phòng pháp chế thường phải ứng viện để gỡ nút.
- Trước làn sóng bệnh nhân tăng đột biến, bệnh viện tuyến trên điều kíp bác sĩ xuống ứng viện.
- Đôi khi, chỉ một lời khẩn cầu thành thật cũng đủ để bạn bè ứng viện, kéo mình khỏi vũng lầy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cứu viện theo yêu cầu.
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ứng viện | trang trọng, quân sự/cứu hộ; trung tính; mức độ rõ, theo lệnh/đề nghị Ví dụ: Cảnh sát được điều tới ứng viện ngay sau cuộc gọi khẩn. |
| cứu viện | trung tính, quân sự/cứu nạn; mức độ tương đương Ví dụ: Quân chủ lực lập tức cứu viện mặt trận phía tây. |
| ứng cứu | trang trọng, chuyên môn cứu hộ; nhấn mạnh phản ứng theo yêu cầu Ví dụ: Đội đặc nhiệm được điều động ứng cứu ngay trong đêm. |
| bỏ mặc | khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực; trái nghĩa hành động trợ giúp Ví dụ: Họ không thể bỏ mặc dân làng giữa lũ dữ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo liên quan đến cứu trợ, hỗ trợ khẩn cấp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực quân sự, cứu hộ, cứu nạn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khẩn cấp và cần thiết của hành động cứu viện.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt hành động cứu viện có tổ chức và theo yêu cầu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến cứu trợ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc tình huống cần cứu viện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cứu trợ" hoặc "hỗ trợ"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không có tính khẩn cấp hoặc không có yêu cầu cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã ứng viện", "sẽ ứng viện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng được cứu viện.

Danh sách bình luận