Úi
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Cá) nổi lờ đờ trên mặt nước, do mệt hay vì một lí do nào đó.
Ví dụ:
Cá úi trên mặt nước, báo hiệu ao đang thiếu dưỡng.
2. Như ổi.
Nghĩa 1: (Cá) nổi lờ đờ trên mặt nước, do mệt hay vì một lí do nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá rô mệt quá nên úi ngay sát mặt nước.
- Trưa nắng, cá úi bên bờ ao, hầu như không bơi.
- Bạn Minh khều nhẹ, con cá vẫn úi, chẳng buồn lặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nước ao thiếu oxy, đàn cá úi thành một vệt bạc lờ đờ trên mặt nước.
- Sau trận mưa đục ngầu, cá úi lên, như đang cố thở.
- Chúng tớ đứng im quan sát, thấy con cá chép úi rồi lại chìm xuống chút, trông yếu hẳn.
3
Người trưởng thành
- Cá úi trên mặt nước, báo hiệu ao đang thiếu dưỡng.
- Giữa trưa gắt, từng vệt lưng cá úi như những dấu chấm than cảnh báo người nuôi.
- Anh thò tay khuấy nước, mong chúng bơi lại, nhưng đàn cá vẫn úi, biếng động.
- Từ kinh nghiệm ao nhà, hễ thấy cá úi là tôi kiểm tra máy sục khí ngay.
Nghĩa 2: Như ổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Cá) nổi lờ đờ trên mặt nước, do mệt hay vì một lí do nào đó.
Nghĩa 2: Như ổi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| úi | Diễn tả trạng thái tương tự như nghĩa thứ nhất, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc ngữ cảnh địa phương, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: |
| ổi | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh địa phương hoặc chuyên biệt về cá, đồng nghĩa hoàn toàn với "úi" trong nghĩa này. Ví dụ: Mấy con cá này úi quá, chắc sắp chết rồi. Mấy con cá ổi cũng vậy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả cảnh vật hoặc tình trạng của cá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh học hoặc ngư nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả trạng thái vật lý của cá.
- Phong cách sử dụng thường nghiêng về miêu tả khoa học hoặc tự nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái của cá trong môi trường tự nhiên hoặc nghiên cứu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh vật học hoặc ngư nghiệp.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ổi" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cá úi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ động vật như "cá".

Danh sách bình luận