Ù ờ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Trả lời) không rõ ràng, dứt khoát, tỏ ra lúng túng, do không biết hoặc không muốn cho biết.
Ví dụ:
Anh trả lời ù ờ, không vào trọng tâm.
Nghĩa: (Trả lời) không rõ ràng, dứt khoát, tỏ ra lúng túng, do không biết hoặc không muốn cho biết.
1
Học sinh tiểu học
- Em hỏi bài, bạn chỉ ù ờ rồi quay đi.
- Cô gọi tên, cậu bé ù ờ không trả lời.
- Mẹ hỏi làm vỡ chén, con ù ờ nhìn xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chất vấn, bạn ấy chỉ ù ờ như chưa kịp sắp xếp ý.
- Tin nhắn gửi đi, người kia đáp ù ờ khiến tôi càng rối.
- Bị hỏi lý do đi muộn, cậu ta ù ờ, né ánh mắt mọi người.
3
Người trưởng thành
- Anh trả lời ù ờ, không vào trọng tâm.
- Chị ấy nghe xong đề xuất thì ù ờ, như muốn trì hoãn quyết định.
- Trước câu hỏi thẳng, anh ta chỉ ù ờ, để khoảng lặng lấp vào chỗ thật thà.
- Trong cuộc họp, vài câu trả lời ù ờ báo hiệu chuyện chưa ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Trả lời) không rõ ràng, dứt khoát, tỏ ra lúng túng, do không biết hoặc không muốn cho biết.
Từ đồng nghĩa:
ấp úng ỡm ờ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ù ờ | khẩu ngữ, sắc thái chê, mức độ khá mạnh, chỉ thái độ vòng vo lúng túng khi đáp Ví dụ: Anh trả lời ù ờ, không vào trọng tâm. |
| ấp úng | khẩu ngữ, trung tính→hơi chê; mức độ tương đương, nhấn vào lúng túng khi nói Ví dụ: Bị hỏi thẳng, anh ta ấp úng mãi không trả lời rõ. |
| ỡm ờ | khẩu ngữ/văn nói, chê; mức độ tương đương, hàm ý không muốn nói rõ Ví dụ: Cứ ỡm ờ như thế thì ai hiểu được ý anh. |
| rõ ràng | trung tính, phổ thông; mức độ mạnh, trả lời mạch lạc dứt khoát Ví dụ: Chị ấy trả lời rõ ràng từng câu hỏi. |
| dứt khoát | trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ mạnh, quyết định và nói không vòng vo Ví dụ: Anh trả lời dứt khoát: không. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cách trả lời không rõ ràng, lúng túng của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống giao tiếp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu quyết đoán hoặc không chắc chắn.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự lúng túng hoặc thiếu quyết đoán trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc cần sự rõ ràng.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không rõ ràng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả tình huống cần sự chính xác hoặc quyết đoán.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc thái độ của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trả lời ù ờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc hành động, ví dụ: "câu trả lời ù ờ".

Danh sách bình luận