Tuyệt cú
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Tứ tuyệt.
Ví dụ:
Bản khắc gỗ ấy in một bài tuyệt cú trang nhã.
2.
tính từ
(khẩu ngữ; ít dùng). (Câu thơ, câu văn) hay tột bậc.
Ví dụ:
Câu kết này tuyệt cú, chạm đúng mạch xúc cảm người đọc.
Nghĩa 1: (cũ). Tứ tuyệt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho chúng em đọc một bài tuyệt cú rất ngắn và dễ nhớ.
- Bạn Hà chép một bài tuyệt cú vào vở rồi đọc to cả lớp nghe.
- Trong giờ văn, thầy bảo tuyệt cú có bốn câu, vần điệu rất đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà thơ cổ thường dùng thể tuyệt cú để ghi lại cảnh núi sông cô đọng mà sâu.
- Tập thơ xưa mình mượn toàn tuyệt cú, đọc nhanh mà vẫn đọng ý.
- Bạn mình thử làm một bài tuyệt cú bảy chữ để nộp cho câu lạc bộ văn học.
3
Người trưởng thành
- Bản khắc gỗ ấy in một bài tuyệt cú trang nhã.
- Trong những chuyến đi, tôi hay ghi nhanh cảm xúc bằng vài câu theo thể tuyệt cú, gọn mà thấm.
- Sưu tầm thơ cổ, tôi mê những tuyệt cú ngắn mà nén nhiều hơi thở thời đại.
- Giảng đến thơ Đường, thầy chỉ một tuyệt cú, và cả lớp im lặng vì nhịp điệu như tiếng chuông gõ vào sương.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng). (Câu thơ, câu văn) hay tột bậc.
1
Học sinh tiểu học
- Bài thơ của chị được cô khen là một câu kết tuyệt cú.
- Thầy nói câu mở đầu ấy tuyệt cú, nghe là nhớ ngay.
- Bạn Minh viết một dòng miêu tả tuyệt cú khiến cả lớp vỗ tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dòng cuối bài thơ như một nhát bút tuyệt cú, đóng lại nỗi buồn rất đẹp.
- Cô bảo đoạn mở bài này tuyệt cú vì vừa gọn vừa gợi.
- Trong bài diễn văn, có một câu tuyệt cú làm cả hội trường lặng đi.
3
Người trưởng thành
- Câu kết này tuyệt cú, chạm đúng mạch xúc cảm người đọc.
- Giữa bản thảo lổn nhổn, bất ngờ lóe lên một câu tuyệt cú như tia lửa trong đêm.
- Ông biên tập gật đầu: giữ lấy câu tuyệt cú ấy, phần còn lại viết lại cũng đáng.
- Đang mỏi, tôi đọc trúng một dòng tuyệt cú, bỗng thấy văn chương vẫn còn phép màu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về văn học, thơ ca để chỉ những câu thơ, câu văn xuất sắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về những tác phẩm thơ ca, văn học có giá trị nghệ thuật cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn vinh, ngưỡng mộ đối với tác phẩm nghệ thuật.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất sắc của một câu thơ, câu văn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn học hoặc nghệ thuật.
- Thường dùng trong các bài phê bình văn học hoặc khi giảng dạy về thơ ca.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự xuất sắc khác, cần chú ý ngữ cảnh văn học.
- Không nên dùng để chỉ những câu văn, câu thơ thông thường.
- Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức về văn học và nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tuyệt cú" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tuyệt cú" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tuyệt cú" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tuyệt cú" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ hoặc động từ như "là".

Danh sách bình luận