Tựu trường
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Học sinh) tập trung tại trường vào ngày khai giảng.
Ví dụ:
Sáng nay con tôi tựu trường, nhà bỗng nhộn nhịp hẳn.
Nghĩa: (Học sinh) tập trung tại trường vào ngày khai giảng.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, chúng em háo hức tựu trường.
- Cả lớp mặc đồng phục đẹp để tựu trường.
- Trống vang lên, học sinh xếp hàng tựu trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày đầu thu, chúng mình rộn ràng tựu trường, gặp lại bạn bè.
- Cờ bay trên sân, hàng dài học sinh lần lượt tựu trường.
- Tiếng loa mời từng khối tựu trường, lòng ai cũng hồi hộp.
3
Người trưởng thành
- Sáng nay con tôi tựu trường, nhà bỗng nhộn nhịp hẳn.
- Mùi áo mới và âm thanh trống trường báo hiệu một mùa tựu trường nữa lại đến.
- Nhìn dòng học trò tựu trường, tôi nhớ thời mình đứng dưới nắng, ôm chặt chiếc cặp vải.
- Mỗi mùa tựu trường là một lần người lớn lặng lẽ gấp ký ức vào chiếc khăn tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Học sinh) tập trung tại trường vào ngày khai giảng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bế giảng nghỉ học
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tựu trường | trang trọng, trung tính; dùng trong văn bản giáo dục/báo chí; sắc thái nhẹ Ví dụ: Sáng nay con tôi tựu trường, nhà bỗng nhộn nhịp hẳn. |
| khai giảng | trung tính, hành chính; thường dùng trong lịch/sự kiện; mức khái quát hơi rộng nhưng thường thay thế trong ngữ cảnh ngày mở đầu năm học Ví dụ: Ngày mai toàn trường khai giảng/tựu trường. |
| nhập học | trung tính, hành chính; dùng khi nói chung việc vào học đầu khóa; có thể thay trong ngữ cảnh đầu năm Ví dụ: Học sinh lớp 6 nhập học/tựu trường vào sáng thứ Hai. |
| bế giảng | trung tính, hành chính; thời điểm kết thúc năm học; đối lập theo chu kỳ học vụ Ví dụ: Tháng 5 nhà trường bế giảng, tháng 9 tựu trường. |
| nghỉ học | khẩu ngữ, trung tính; trạng thái không đến trường; đối lập thực tế về mặt hiện diện Ví dụ: Do mưa bão, học sinh nghỉ học thay vì tựu trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng từ "đi học" hoặc "khai giảng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thông báo chính thức về ngày khai giảng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí hoài niệm về ngày đầu tiên đi học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
- Gợi cảm giác khởi đầu, mới mẻ và hứng khởi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kiện khai giảng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "đi học".
- Thường chỉ dùng cho học sinh, không áp dụng cho sinh viên đại học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khai giảng", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không dùng để chỉ các hoạt động khác ngoài việc học sinh tập trung tại trường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ ngữ (thường là học sinh).
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Học sinh tựu trường sớm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (học sinh, sinh viên) và trạng ngữ chỉ thời gian (vào ngày khai giảng).

Danh sách bình luận