Tửu sắc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rượu và gái, về mặt là những thứ ham mê có hại.
Ví dụ:
Anh ấy kiên quyết nói không với tửu sắc để giữ gia đình và sự nghiệp.
Nghĩa: Rượu và gái, về mặt là những thứ ham mê có hại.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy dặn chúng em tránh xa tửu sắc vì chúng có hại cho sức khỏe và học tập.
- Ông kể chuyện ngày xưa có người mê tửu sắc nên làm hỏng cả gia đình.
- Trong truyện, vị quan vì chạy theo tửu sắc mà quên việc nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lớn hay khuyên thanh thiếu niên đừng tò mò với tửu sắc, vì cái hại của nó đến rất nhanh mà khó sửa.
- Trong bài học đạo đức, cô giáo lấy ví dụ một nhân vật sa vào tửu sắc rồi đánh mất tương lai.
- Bạn em nói ngắn gọn: tránh xa tửu sắc để đầu óc tỉnh táo và giữ được sự tôn trọng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy kiên quyết nói không với tửu sắc để giữ gia đình và sự nghiệp.
- Không ít đời người trượt dài chỉ vì coi tửu sắc là niềm vui dễ kiếm, rồi trả giá bằng sức khỏe và danh dự.
- Người bản lĩnh không để tửu sắc dẫn dắt; họ chọn niềm vui sáng và bền lâu.
- Ở quán xá đêm khuya, ta dễ thấy mặt trái của tửu sắc: tiếng cười ồn ào che lấp những mệt mỏi và nợ nần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rượu và gái, về mặt là những thứ ham mê có hại.
Từ đồng nghĩa:
sắc tửu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tửu sắc | sắc thái chê bai, đạo lý/khuyên răn; trang trọng-văn chương; cổ điển Ví dụ: Anh ấy kiên quyết nói không với tửu sắc để giữ gia đình và sự nghiệp. |
| sắc tửu | cổ, văn chương; đảo trật tự nhưng đồng giá trị; trung tính-chê nhẹ Ví dụ: Vì mải mê sắc tửu mà sự nghiệp lụi tàn. |
| thanh sắc | cổ, văn chương; chỉ nếp sống trong sạch, kiêng lạc thú; đối lập giá trị; trang trọng Ví dụ: Người quân tử giữ đời thanh sắc, tránh xa tửu sắc. |
| thanh bạch | trang trọng, văn chương; trong sạch, không sa đọa; đối lập đạo đức Ví dụ: Ông chọn cuộc sống thanh bạch, chẳng màng tửu sắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về lối sống không lành mạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có lối sống phóng túng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
- Không trang trọng, mang tính cảnh báo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tác hại của lối sống phóng túng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trích khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "hưởng thụ" ở chỗ nhấn mạnh tác hại.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự ham mê tửu sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (tránh, mê, say) hoặc tính từ (có hại, nguy hiểm).

Danh sách bình luận