Tuốt tuột

Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ; không dùng làm chủ ngữ). Như tuốt (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ: Anh lấy tuốt tuột giấy tờ khỏi ngăn kéo, kiểm tra từng tờ.
Nghĩa: (khẩu ngữ; không dùng làm chủ ngữ). Như tuốt (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ quét sạch tuốt tuột lá trong sân.
  • Bạn ấy ăn tuốt tuột phần cơm trong hộp.
  • Cơn mưa cuốn tuốt tuột cát trên bậc thềm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy gom tuốt tuột bóng trên sân, không để ai chạm vào.
  • Gió lùa qua, thổi tuốt tuột bụi trên kệ sách.
  • Chị thu tuốt tuột vở bài tập vào cặp trước giờ kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Anh lấy tuốt tuột giấy tờ khỏi ngăn kéo, kiểm tra từng tờ.
  • Cơn bão đi qua, kéo tuốt tuột mái tôn khỏi dãy nhà cũ.
  • Cô ấy dọn tuốt tuột ký ức trong phòng trọ, chỉ để lại chiếc vali.
  • Họ vét tuốt tuột thời gian rảnh cho dự án, đêm về không còn sức nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh việc làm sạch hoặc lấy hết mọi thứ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng nhấn mạnh hoặc hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái vui vẻ hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc làm sạch hoặc lấy hết mọi thứ trong ngữ cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với động từ để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tuốt" nếu không chú ý đến sắc thái nhấn mạnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc hài hước.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ cảm thán, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ để nhấn mạnh; có thể làm trung tâm của cụm từ cảm thán, ví dụ: "mất tuốt tuột", "ăn tuốt tuột".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc danh từ để nhấn mạnh ý nghĩa của hành động hoặc sự vật.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...