Tương tàn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kết hợp hạn chế) Tàn sát lẫn nhau.
Ví dụ: Cuộc binh biến đẩy hai phe vào cảnh tương tàn.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế) Tàn sát lẫn nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Truyện kể về hai bầy sói tương tàn, làm rừng núi hoang vắng.
  • Người dân cầu mong làng không còn cảnh tương tàn giữa các nhóm hiếu chiến.
  • Bức tranh vẽ cảnh chim muông tương tàn khi thiếu thức ăn, trông rất buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim dựng lại thời loạn lạc, khi anh em trong một nhà cũng có lúc tương tàn vì thù hận.
  • Sử sách nhắc đến những cuộc tương tàn giữa các bộ tộc, để lại nỗi đau dai dẳng.
  • Khi lòng tham dẫn lối, bè phái tương tàn, thành quách chỉ còn tro bụi.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc binh biến đẩy hai phe vào cảnh tương tàn.
  • Quyền lực không được kiềm chế thường mở đường cho những vòng xoáy tương tàn kéo dài qua nhiều thế hệ.
  • Những bức ảnh đen trắng cho thấy một thành phố sau đêm tương tàn, gạch ngói chất cao như núi.
  • Ông lão thở dài, bảo rằng nỗi sợ lớn nhất của một dân tộc không phải kẻ thù bên ngoài mà là khi con cháu mình tương tàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế) Tàn sát lẫn nhau.
Từ đồng nghĩa:
tương sát
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tương tàn mạnh, bi thương, trang trọng/văn chương; dùng cho xung đột nội bộ Ví dụ: Cuộc binh biến đẩy hai phe vào cảnh tương tàn.
tương sát trang trọng, Hán Việt, mạnh; nhấn hành vi giết lẫn nhau Ví dụ: Hai phe tương sát suốt nhiều năm trời.
tương thân trang trọng, tích cực, trung tính-mạnh; nhấn giúp đỡ lẫn nhau Ví dụ: Làng xóm tương thân vượt qua hoạn nạn.
tương ái trang trọng/văn chương, tích cực, mạnh; nhấn yêu thương lẫn nhau Ví dụ: Anh em phải tương ái, đừng để chia rẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, xã hội hoặc chính trị để mô tả xung đột nội bộ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự xung đột và bi kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, bi thương.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xung đột nghiêm trọng giữa các bên có quan hệ gần gũi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không phù hợp với mức độ nghiêm trọng của từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ xung đột khác, cần chú ý đến mức độ nghiêm trọng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hai bên tương tàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng tham gia hành động, ví dụ: "quân đội tương tàn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...