Tướng sĩ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ) Tướng và nói chung những người chỉ huy, cùng với binh lính (nói tổng quát).
Ví dụ:
Tin thắng trận về kinh, tướng sĩ được ban thưởng.
2.
danh từ
(cũ; ít dùng) Thầy tướng.
Ví dụ:
Ông tướng sĩ nhìn qua tướng mạo rồi phán vài câu rất tự tin.
Nghĩa 1: (cũ) Tướng và nói chung những người chỉ huy, cùng với binh lính (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trống nổi lên, tướng sĩ cùng ra trận.
- Tướng sĩ mặc áo giáp sáng loáng.
- Nhà vua khen thưởng tướng sĩ vì giữ yên bờ cõi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng tù và vang dội, tướng sĩ dàn đội hình trước cổng thành.
- Trong trang sử cũ, tướng sĩ theo lệnh lui quân để bảo toàn lực lượng.
- Khói lửa mịt mù, tướng sĩ vẫn giữ hàng ngũ như núi.
3
Người trưởng thành
- Tin thắng trận về kinh, tướng sĩ được ban thưởng.
- Đêm trước giờ xuất chinh, tướng sĩ ngồi quanh lửa, mỗi người ôm một nỗi niềm.
- Khi cờ lệnh phất lên, tướng sĩ đồng lòng, bước chân nghe như một nhịp trống dài.
- Giữa bão đạn năm xưa, tướng sĩ vẫn lấy kỷ luật làm mốc neo cho ý chí.
Nghĩa 2: (cũ; ít dùng) Thầy tướng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông tướng sĩ xem tướng mặt cho chú hàng xóm.
- Bà kể chuyện một vị tướng sĩ đoán chữ viết tay.
- Mẹ bảo tướng sĩ chỉ đoán vui, không nên tin hết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà cụ mời tướng sĩ về coi tướng, dặn chỉ nghe cho biết.
- Trong truyện làng, tướng sĩ nhìn nếp nhăn mà luận tính nết.
- Anh bạn khoe tướng sĩ bảo anh hợp nghề buôn bán, nghe cũng lạ.
3
Người trưởng thành
- Ông tướng sĩ nhìn qua tướng mạo rồi phán vài câu rất tự tin.
- Có người tìm đến tướng sĩ để cầu lời an, như uống chén nước đường giữa ngày mưa.
- Thành phố đổi thay từng mùa, mà các tướng sĩ vỉa hè vẫn bày bàn, đốt nhang, xem chỉ tay cho khách lạ.
- Tôi không tin vào lời tướng sĩ, nhưng đôi khi cũng tò mò muốn nghe một câu phán cho vui.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca có chủ đề lịch sử, chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gợi nhớ đến bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các sự kiện lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên dạng cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "quân đội" hoặc "lực lượng vũ trang".
- Khác biệt với "thầy tướng" ở nghĩa thứ hai, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ cổ điển khác trong cùng văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các tướng sĩ", "những tướng sĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các lượng từ như "các", "những" hoặc động từ chỉ hành động của quân đội.

Danh sách bình luận