Tuổi tây
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Tuổi tính theo năm dương lịch và không tính tuổi mụ; phân biệt với tuổi ta.
Ví dụ:
Tuổi tây là tuổi ghi trên giấy tờ, theo dương lịch.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Tuổi tính theo năm dương lịch và không tính tuổi mụ; phân biệt với tuổi ta.
1
Học sinh tiểu học
- Con ghi tuổi tây của mình là bảy tuổi.
- Bà bảo sinh nhật theo tuổi tây là ngày con chào đời.
- Trong lớp, cô giáo hỏi tuổi tây để làm thẻ thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bảo tính tuổi tây thì nhỏ hơn một tuổi so với tuổi ta.
- Hồ sơ thi yêu cầu ghi đúng tuổi tây, không ghi tuổi mụ.
- Sinh nhật theo tuổi tây giúp tụi mình nhớ mốc thời gian rõ ràng hơn.
3
Người trưởng thành
- Tuổi tây là tuổi ghi trên giấy tờ, theo dương lịch.
- Ở quê, người ta hay chúc tuổi ta, còn làm hồ sơ thì phải theo tuổi tây.
- Nói tuổi tây nghe có vẻ lạnh lùng, nhưng nó giúp tránh rắc rối pháp lý.
- Khi đối chiếu hồ sơ, chị nhớ quy đổi từ tuổi ta sang tuổi tây cho khớp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Tuổi tính theo năm dương lịch và không tính tuổi mụ; phân biệt với tuổi ta.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuổi tây | Khẩu ngữ, trung tính, dùng để phân biệt cách tính tuổi theo dương lịch với cách tính truyền thống. Ví dụ: Tuổi tây là tuổi ghi trên giấy tờ, theo dương lịch. |
| tuổi ta | Khẩu ngữ, trung tính, dùng để chỉ cách tính tuổi truyền thống của người Việt, thường bao gồm tuổi mụ. Ví dụ: Theo tuổi ta, năm nay cô ấy đã 35 rồi. |
| tuổi mụ | Khẩu ngữ, trung tính, dùng để chỉ cách tính tuổi truyền thống, thêm một tuổi ngay khi sinh ra. Ví dụ: Tính theo tuổi mụ, anh ấy hơn tôi một tuổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa tuổi tính theo dương lịch và tuổi mụ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần sự chính xác về tuổi tác trong các tài liệu chính thức hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu y tế, pháp lý khi cần xác định tuổi chính xác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác và khách quan, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa tuổi dương lịch và tuổi mụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân biệt tuổi.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự chính xác về tuổi tác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuổi ta" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến sự khác biệt văn hóa trong cách tính tuổi.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuổi tây của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "cái", "một"), lượng từ (như "nhiều", "ít"), hoặc tính từ (như "cao", "thấp").

Danh sách bình luận