Tụm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tụ lại, hợp lại vào một chỗ với nhau.
Ví dụ:
Họ tụm trước cổng để chờ tin.
Nghĩa: Tụ lại, hợp lại vào một chỗ với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ tụm đầu lại xem bức tranh.
- Mấy chú kiến tụm quanh vụn bánh.
- Cả lớp tụm thành vòng tròn nghe cô kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn tụm ở hành lang để bàn về bài thuyết trình.
- Trời mưa, học sinh tụm dưới mái hiên tránh ướt áo.
- Chiều tan học, tụi mình hay tụm ở gốc phượng tán gẫu.
3
Người trưởng thành
- Họ tụm trước cổng để chờ tin.
- Ở quán vỉa hè, vài người tụm quanh bếp lửa, chuyện trò rôm rả như xua đi cái lạnh đầu mùa.
- Sau cuộc họp, mấy đồng nghiệp lại tụm ở góc ban công, tiếp tục nối câu chuyện còn dang dở.
- Tin mới lan ra, cư dân tụm dưới sảnh, mỗi người góp một mẩu nghe–nói, rồi tản ra khi đèn hành lang bật sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tụ lại, hợp lại vào một chỗ với nhau.
Từ trái nghĩa:
tản ra phân tán
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tụm | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ sự tập hợp lại một cách tự nhiên, không quá trang trọng, thường là số lượng vừa phải. Ví dụ: Họ tụm trước cổng để chờ tin. |
| tụ tập | Trung tính, thường dùng để chỉ việc nhiều người hoặc vật tập trung lại một cách tự nhiên hoặc có chủ đích nhẹ. Ví dụ: Trẻ con tụ tập chơi đùa ở sân. |
| tập trung | Trung tính, chỉ sự gom lại một chỗ, có thể là người hoặc vật, hoặc dồn sự chú ý. Trong ngữ cảnh vật lý, nó rất gần. Ví dụ: Mọi người tập trung tại quảng trường để nghe diễn thuyết. |
| tản ra | Trung tính, chỉ sự phân tán, rời khỏi trạng thái tập trung. Ví dụ: Sau giờ tan học, học sinh tản ra khắp các ngả đường. |
| phân tán | Trung tính, chỉ sự chia nhỏ, rải rác ra nhiều nơi, không còn tập trung. Ví dụ: Đám đông bắt đầu phân tán khi trời đổ mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động tụ tập của một nhóm người, như "tụm lại nói chuyện".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi trong miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hoạt động tụ tập không chính thức, thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường đi kèm với các động từ khác để miêu tả hành động cụ thể, như "tụm lại bàn bạc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tụ tập" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tụm lại", "tụm vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (như "lại", "vào") và danh từ chỉ địa điểm (như "một chỗ").
