Túi xách
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Túi dùng để xách tay.
Ví dụ:
Cô ấy cầm một chiếc túi xách đơn giản.
Nghĩa: Túi dùng để xách tay.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mang túi xách đi chợ.
- Con để bánh vào túi xách cho gọn.
- Cô giáo đặt túi xách lên bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chọn túi xách nhỏ để đựng ví và điện thoại.
- Trước khi ra khỏi nhà, chị luôn kiểm tra túi xách xem có quên chìa khóa không.
- Túi xách màu trầm giúp bộ đồ trông lịch sự hơn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy cầm một chiếc túi xách đơn giản.
- Túi xách không chỉ đựng đồ, nó kể thói quen của chủ nhân.
- Anh mua túi xách bền để đi làm, ưu tiên công năng hơn nhãn hiệu.
- Có những chuyến đi dài, chiếc túi xách trở thành góc nhỏ mang theo cả sự ngăn nắp và bình yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến khi nói về phụ kiện thời trang hoặc đồ dùng cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang, tiêu dùng hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại túi dùng để xách tay, đặc biệt trong ngữ cảnh thời trang.
- Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết về chất liệu hoặc kiểu dáng cụ thể, có thể thay bằng từ cụ thể hơn như "túi da", "túi vải".
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại túi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại túi khác như "ba lô" hoặc "cặp".
- Khác biệt với "túi xách tay" ở chỗ "túi xách" có thể bao gồm cả túi đeo vai.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các loại túi khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "túi" và "xách".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc túi xách đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đẹp, mới), lượng từ (một, hai), hoặc động từ (mua, bán).
