Tự tạo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng) (Thiết bị, thường là vũ khí) tự chế tạo lấy để tự trang bị, vì không có điều kiện mua sắm.
Ví dụ:
Anh ấy mang theo một con dao tự tạo vì không đủ tiền mua đồ chuẩn.
Nghĩa: (ít dùng) (Thiết bị, thường là vũ khí) tự chế tạo lấy để tự trang bị, vì không có điều kiện mua sắm.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ná của cậu bé là vũ khí tự tạo từ cành cây và dây chun.
- Anh thợ rèn làm chiếc khiên tự tạo để chơi trò giả chiến.
- Bạn nhỏ buộc ống nhựa và băng dính thành ống thổi giấy tự tạo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ dùng ống nước, đinh và dây thép ghép thành dụng cụ tự tạo để phòng thân.
- Trong truyện, người lính lấy sắt vụn rèn một lưỡi giáo tự tạo vì đơn vị thiếu trang bị.
- Nhóm bạn lắp một tấm khiên tự tạo từ nắp thùng và da cũ cho buổi diễn tập.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mang theo một con dao tự tạo vì không đủ tiền mua đồ chuẩn.
- Trong hoàn cảnh túng thiếu, họ ráp một khẩu súng tự tạo, liều lĩnh mà nguy hiểm cho chính mình.
- Đêm mưa, gã bảo vệ ôm chiếc gậy tự tạo từ ống sắt, nghe tiếng động là siết chặt tay.
- Bản báo cáo nêu rõ: hung khí tự tạo thu giữ tại hiện trường gồm ống tuýp gắn lưỡi dao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng) (Thiết bị, thường là vũ khí) tự chế tạo lấy để tự trang bị, vì không có điều kiện mua sắm.
Từ đồng nghĩa:
tự chế tự làm
Từ trái nghĩa:
mua sẵn chính quy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự tạo | trung tính, hơi cổ/ít dùng; sắc thái tự lực, điều kiện thiếu thốn; ngữ vực báo chí–miêu tả Ví dụ: Anh ấy mang theo một con dao tự tạo vì không đủ tiền mua đồ chuẩn. |
| tự chế | trung tính, phổ biến hơn; nhấn mạnh do cá nhân tự làm Ví dụ: Vũ khí tự chế bị thu giữ tại hiện trường. |
| tự làm | khẩu ngữ, nhẹ; dùng khi nhấn tự tay làm Ví dụ: Họ dùng khiên tự làm để phòng vệ. |
| mua sẵn | trung tính, đối lập về nguồn gốc (mua vs tự làm) Ví dụ: Trang bị mua sẵn có độ bền cao hơn đồ tự tạo. |
| chính quy | trang trọng, quân sự; đối lập với tự chế, phi tiêu chuẩn Ví dụ: Đơn vị được cấp phát vũ khí chính quy thay cho đồ tự tạo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về an ninh, quốc phòng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến vũ khí và thiết bị tự chế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc rõ ràng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả thiết bị hoặc vũ khí được tự chế tạo trong bối cảnh thiếu thốn tài nguyên.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến kỹ thuật hoặc chế tạo.
- Thường không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sáng tạo hoặc tự làm khác.
- Khác biệt với "tự chế" ở chỗ nhấn mạnh vào việc tự trang bị.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thiết bị hoặc vũ khí.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vũ khí tự tạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thiết bị hoặc vũ khí, ít khi đi kèm với các từ loại khác.

Danh sách bình luận