Tự quyền
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Tự cho mình có quyền làm điều gì đó.
Ví dụ :
Anh ta tự quyền ký hợp đồng khi chưa có ủy quyền.
Nghĩa: Tự cho mình có quyền làm điều gì đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy tự quyền lấy bút của mình mà không hỏi.
- Cậu ấy tự quyền đổi chỗ ngồi trong lớp.
- Em không thích khi ai đó tự quyền mở cặp của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng tự quyền phân công việc nhóm khiến mọi người khó chịu.
- Cô ấy tự quyền quyết định giờ luyện tập, không bàn với đội.
- Bạn ấy tự quyền đăng ảnh cả lớp, rồi mới hỏi xin phép.
3
Người trưởng thành
- Anh ta tự quyền ký hợp đồng khi chưa có ủy quyền.
- Đừng tự quyền bước vào ranh giới của người khác rồi bảo đó là quan tâm.
- Trong nhà, ai tự quyền chi tiền chung cũng dễ làm nảy sinh nghi kỵ.
- Có lúc ta tưởng mình đúng nên tự quyền quyết hết, rồi mới nhận ra đã bỏ qua tiếng nói của người liên quan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự cho mình có quyền làm điều gì đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự quyền | khẩu ngữ; sắc thái chê trách, mức độ trung bình–mạnh Ví dụ: Anh ta tự quyền ký hợp đồng khi chưa có ủy quyền. |
| tự tiện | khẩu ngữ, chê trách, mức độ mạnh Ví dụ: Anh ấy tự tiện thay đổi lịch mà không hỏi ai. |
| tuỳ tiện | khẩu ngữ, chê trách, mức độ trung bình Ví dụ: Đừng tùy tiện sửa hồ sơ khi chưa có phép. |
| sam sổng | khẩu ngữ, hơi cổ/địa phương, chê trách, mức độ mạnh Ví dụ: Nó sam sổng quyết định thay cả nhóm. |
| tuân thủ | trung tính–trang trọng, thái độ tích cực, mức độ rõ Ví dụ: Cô ấy tuân thủ quy định, không tự ý làm gì. |
| xin phép | khẩu ngữ–trung tính, lịch sự, mức độ rõ Ví dụ: Việc này cần xin phép trước, không tự quyền làm. |
| chấp hành | trang trọng, hành chính, mức độ rõ Ví dụ: Anh ta chấp hành chỉ đạo, không tự quyền thay đổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó tự ý quyết định mà không hỏi ý kiến người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự ý, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu người khác không đồng ý.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động tự ý của ai đó mà không cần sự cho phép.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự ý" nhưng "tự quyền" nhấn mạnh hơn về quyền hạn tự cho phép.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "tự quyền" thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tự quyền" là một từ ghép, kết hợp giữa "tự" và "quyền".
3
Đặc điểm cú pháp
Cụm từ này thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tự quyền quyết định."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tự quyền" thường kết hợp với các đại từ nhân xưng (tôi, anh, chị) hoặc danh từ chỉ người để tạo thành cụm chủ-vị.

Danh sách bình luận