Tự nhủ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự bảo mình.
Ví dụ:
Tôi tự nhủ phải giữ lời hứa với chính mình.
Nghĩa: Tự bảo mình.
1
Học sinh tiểu học
- Em tự nhủ sẽ không quên chào ông bà khi về nhà.
- Bạn Lan tự nhủ phải giữ sạch chiếc bàn học của mình.
- Bé tự nhủ hôm nay sẽ mỉm cười với mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi tự nhủ phải bình tĩnh trước khi bước vào phòng thi.
- Cậu tự nhủ sẽ tập nói chậm lại để không vấp ý.
- Đứng trước vạch xuất phát, nó tự nhủ: cứ làm hết sức.
3
Người trưởng thành
- Tôi tự nhủ phải giữ lời hứa với chính mình.
- Giữa buổi tối yên tĩnh, tôi tự nhủ đừng để nỗi sợ dẫn đường.
- Mỗi lần lỡ lời, tôi tự nhủ sẽ nghe nhiều hơn nói.
- Trước một quyết định khó, tôi tự nhủ: chọn điều khiến mình thanh thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự bảo mình.
Từ đồng nghĩa:
tự nhắc tự dặn tự bảo tự hứa
Từ trái nghĩa:
tự quên buông xuôi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự nhủ | trung tính; nội tâm; mức độ nhẹ–trung bình; khẩu ngữ–trang trọng đều dùng được Ví dụ: Tôi tự nhủ phải giữ lời hứa với chính mình. |
| tự nhắc | trung tính; nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Tôi tự nhắc phải đi ngủ sớm. |
| tự dặn | trung tính; nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Cô tự dặn mình bình tĩnh. |
| tự bảo | trung tính; nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Anh tự bảo phải kiên trì. |
| tự hứa | trung tính; cam kết nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Tôi tự hứa sẽ chăm chỉ hơn. |
| tự quên | trung tính; nhẹ; khẩu ngữ; bỏ mặc việc nhắc mình Ví dụ: Anh tự quên lời dặn bản thân. |
| buông xuôi | trung tính; sắc thái tiêu cực; khẩu ngữ Ví dụ: Cô buông xuôi, không còn tự nhủ điều gì nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại suy nghĩ cá nhân hoặc tự động viên bản thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để diễn tả nội tâm nhân vật, thể hiện suy nghĩ sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự động viên, tự nhắc nhở hoặc tự an ủi.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả suy nghĩ nội tâm hoặc tự động viên bản thân.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ suy nghĩ hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tự nhắc nhở" nhưng "tự nhủ" thường mang tính cá nhân hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tự" và "nhủ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tự nhủ với lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với đại từ nhân xưng (tôi, mình) và các từ chỉ ý nghĩ (rằng, là).
