Tủ lạnh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tủ có thiết bị làm lạnh để giữ cho các thứ đựng bên trong (thường là thực phẩm) lâu bị hư hỏng.
Ví dụ: Tôi bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh để dùng dần.
Nghĩa: Tủ có thiết bị làm lạnh để giữ cho các thứ đựng bên trong (thường là thực phẩm) lâu bị hư hỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con để sữa chua vào tủ lạnh cho mát.
  • Mẹ cất dưa hấu vào tủ lạnh để mai còn ngọt.
  • Ba dặn đóng cửa tủ lạnh lại kẻo đồ ăn hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn nhớ cho hộp cơm vào tủ lạnh để trưa mang đi học vẫn tươi.
  • Nhờ có tủ lạnh, bó rau mua hôm qua vẫn giữ được màu xanh.
  • Trước khi nấu, mình rã đông thịt lấy ra từ ngăn đá tủ lạnh.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh để dùng dần.
  • Tủ lạnh chạy êm thì rau giữ được độ giòn, còn ồn quá dễ đóng tuyết và làm khô đồ ăn.
  • Cuối tuần dọn tủ lạnh, tôi thấy những món bị quên nằm sâu trong ngăn sau như những lời nhắc không nên mua quá tay.
  • Đêm mùa hè, mở tủ lạnh lấy nước mát, nghe tiếng máy rì rì như nhịp thở nhỏ của căn bếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bảo quản thực phẩm trong gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về thiết bị gia dụng hoặc hướng dẫn sử dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật về thiết bị làm lạnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ thiết bị bảo quản thực phẩm trong gia đình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thiết bị gia dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thiết bị làm lạnh khác như "máy lạnh".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các thiết bị làm lạnh công nghiệp lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tủ" và "lạnh".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cái tủ lạnh lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mua, bán), và lượng từ (một, hai).
đồ gia dụng thiết bị bếp lò vi sóng máy giặt nồi cơm điện máy rửa bát quạt điều hoà thực phẩm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...