Tư doanh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ sau danh từ). Do tư nhân kinh doanh; phân biệt với quốc doanh.
Ví dụ: Quán cà phê tư doanh này phục vụ nhanh và thân thiện.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau danh từ). Do tư nhân kinh doanh; phân biệt với quốc doanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng tư doanh này bán bánh rất ngon.
  • Bệnh viện tư doanh gần nhà sạch sẽ và yên tĩnh.
  • Chúng em tham quan một nông trại tư doanh nuôi nhiều dê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rạp phim tư doanh trang trí hiện đại và có nhiều suất chiếu.
  • Nhiều quán sách tư doanh tổ chức buổi ký tặng để thu hút bạn đọc.
  • Trung tâm thể thao tư doanh mở thêm lớp bơi vào buổi tối.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê tư doanh này phục vụ nhanh và thân thiện.
  • Trong khu phố, các cơ sở tư doanh cạnh tranh quyết liệt nhưng tạo nên dịch vụ tốt hơn cho khách.
  • Bệnh viện tư doanh đưa ra gói khám linh hoạt, phù hợp người bận rộn.
  • Sự linh hoạt của doanh nghiệp tư doanh thường đến từ quyền quyết định gọn nhẹ của chủ sở hữu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ sau danh từ). Do tư nhân kinh doanh; phân biệt với quốc doanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tư doanh trung tính, hành chính–kinh tế; sắc thái phân loại, không biểu cảm Ví dụ: Quán cà phê tư doanh này phục vụ nhanh và thân thiện.
tư nhân trung tính, hành chính; dùng sau danh từ để chỉ thuộc khu vực tư Ví dụ: bệnh viện tư nhân (≈ bệnh viện tư doanh)
quốc doanh trung tính, hành chính; chỉ khu vực nhà nước sở hữu/kinh doanh Ví dụ: xí nghiệp quốc doanh ↔ xí nghiệp tư doanh
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, tài chính để chỉ các hoạt động kinh doanh do tư nhân thực hiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn khi nói về kinh tế.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt rõ giữa hoạt động kinh doanh của tư nhân và nhà nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc kinh doanh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quốc doanh" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa "tư doanh" và các từ gần nghĩa như "tư nhân" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ sau danh từ để chỉ tính chất của danh từ đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'công ty tư doanh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: 'doanh nghiệp tư doanh', 'công ty tư doanh'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...