Tứ đổ tường
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bốn điều ham mê tệ hại “giữa bốn bức tường” (uống rượu, chơi gái, đánh bạc, hút thuốc phiện), làm hư hỏng con người (nói tổng quát).
Ví dụ:
Tứ đổ tường là con đường ngắn nhất dẫn đến đổ vỡ.
Nghĩa: Bốn điều ham mê tệ hại “giữa bốn bức tường” (uống rượu, chơi gái, đánh bạc, hút thuốc phiện), làm hư hỏng con người (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại kể, ngày xưa nhiều người sa vào tứ đổ tường nên khổ cả nhà.
- Ba dặn tránh xa tứ đổ tường để học giỏi và khỏe mạnh.
- Cô giáo nói tứ đổ tường là thói xấu làm hư con người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh lớp trên bảo, chỉ một bước lỡ dại là có thể trượt dài vào tứ đổ tường.
- Trong truyện, nhân vật chính thoát nghèo khi dứt khoát rời xa tứ đổ tường.
- Thầy nhắc, biết vui chơi lành mạnh sẽ tránh được vòng xoáy tứ đổ tường.
3
Người trưởng thành
- Tứ đổ tường là con đường ngắn nhất dẫn đến đổ vỡ.
- Người tỉnh trí biết tự chặn mình trước ngưỡng tứ đổ tường, kẻ buông thả thì gọi đó là thú vui.
- Gia đình không gãy từ bão gió ngoài kia, mà rạn nứt dần bởi bóng đen tứ đổ tường.
- Thoát khỏi tứ đổ tường, anh mới biết tự do có mùi trong trẻo như sáng sớm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về lối sống không lành mạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để phân tích các vấn đề xã hội liên quan đến thói hư tật xấu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự sa ngã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc phê phán.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tác hại của các thói quen xấu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc hài hước.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải chi tiết hơn tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ thói quen xấu khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ trích cá nhân cụ thể mà không có căn cứ rõ ràng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ý nghĩa và tác động của từng "đổ tường" trong cụm từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tứ đổ tường này", "những tứ đổ tường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ (như "nặng nề"), động từ chỉ hành động (như "tránh xa"), hoặc các cụm từ chỉ sự phê phán.

Danh sách bình luận