Trưởng tràng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu một nhóm học trò cùng học một thầy, thời phong kiến.
Ví dụ :
Trưởng tràng là người đứng đầu nhóm học trò cùng theo một thầy thời phong kiến.
Nghĩa: Người đứng đầu một nhóm học trò cùng học một thầy, thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy giao việc cho trưởng tràng nhắc bạn bè ôn bài.
- Trưởng tràng đứng trước lớp, mời thầy vào giảng.
- Bạn nào thắc mắc thì báo với trưởng tràng để xin thầy giải đáp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lớp học xưa, trưởng tràng thay mặt cả tràng trình bày ý kiến với thầy.
- Khi thầy vắng mặt, trưởng tràng được giao sắp xếp chỗ ngồi và giữ nề nếp.
- Trưởng tràng là người chịu trách nhiệm nhắc bạn học thuộc bài trước khi thầy khảo.
3
Người trưởng thành
- Trưởng tràng là người đứng đầu nhóm học trò cùng theo một thầy thời phong kiến.
- Ở những lò học cũ, trưởng tràng vừa là người tổ chức kỷ luật, vừa là cầu nối giữa thầy và trò.
- Chức trách của trưởng tràng không chỉ là gọi sĩ số, mà còn gìn giữ thể diện cho cả tràng trước mặt thầy.
- Nhắc đến trưởng tràng là gợi lại một nếp học, nơi uy tín không nằm ở chức danh mà ở sự gương mẫu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về giáo dục thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong tiểu thuyết lịch sử hoặc tác phẩm nghệ thuật tái hiện thời phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hệ thống giáo dục thời phong kiến hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các bối cảnh không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong hệ thống giáo dục hiện đại.
- Khác biệt với "trưởng lớp" trong bối cảnh hiện đại, cần chú ý khi sử dụng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trưởng tràng của lớp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "người", "vị"), tính từ (như "giỏi", "xuất sắc") và động từ (như "là", "được chọn").

Danh sách bình luận