Trước nhất

Nghĩa & Ví dụ
(ít dùng). Như trước hết.
Ví dụ: Trước nhất, ta cần xác định mục tiêu.
Nghĩa: (ít dùng). Như trước hết.
1
Học sinh tiểu học
  • Con xếp sách vào cặp trước nhất, rồi mới mang giày.
  • Cô dặn: vào lớp thì chào thầy cô trước nhất.
  • Muốn trồng cây, trước nhất mình đào hố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước nhất, nhóm mình thống nhất đề tài rồi hãy chia việc.
  • Bạn nên đọc kỹ đề trước nhất, kẻo làm sai hướng.
  • Khi tranh luận, trước nhất hãy lắng nghe, sau đó mới phản hồi.
3
Người trưởng thành
  • Trước nhất, ta cần xác định mục tiêu.
  • Trong mọi kế hoạch, trước nhất hãy kiểm tra nguồn lực thực có.
  • Việc xin lỗi, trước nhất là để tự mình nhẹ lòng rồi mới để người kia nguôi giận.
  • Muốn thay đổi thói quen, trước nhất phải nhận ra mình đang lặp lại điều gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh thứ tự ưu tiên trong lời nói hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để liệt kê hoặc sắp xếp thứ tự các ý trong văn bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh trong câu văn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ưu tiên hoặc thứ tự quan trọng.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và mạch lạc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh thứ tự ưu tiên trong danh sách hoặc ý kiến.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành nếu không cần thiết.
  • Thường đứng đầu câu hoặc đoạn để dẫn dắt ý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trước hết" nhưng "trước nhất" thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được mức độ trang trọng giữa các ngữ cảnh.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thứ tự khác như "sau đó", "cuối cùng".
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ thứ tự ưu tiên hoặc thời gian.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Trước nhất, chúng ta cần chuẩn bị tài liệu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để chỉ thứ tự thực hiện hành động.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...