Thoạt tiên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lúc mới đầu, lúc ban đầu (nhưng sau đó khác đi).
Ví dụ: Thoạt tiên, tôi định từ chối, nhưng rồi gật đầu đồng ý.
Nghĩa: Lúc mới đầu, lúc ban đầu (nhưng sau đó khác đi).
1
Học sinh tiểu học
  • Thoạt tiên, em tưởng cơn mưa sẽ tạnh ngay, nhưng rồi mưa kéo dài.
  • Thoạt tiên, bạn ấy rụt rè, sau đó nói chuyện rất vui.
  • Thoạt tiên, con mèo nép sau ghế, rồi chạy ra chơi với em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thoạt tiên, mình nghĩ bài toán khó nhằn, nhưng làm dần thì ra đáp án khá êm.
  • Thoạt tiên, lớp im như tờ, rồi không khí sôi nổi hẳn lên khi thầy đặt câu hỏi.
  • Thoạt tiên, tụi mình định đá bóng, cuối cùng lại kéo nhau đi thư viện.
3
Người trưởng thành
  • Thoạt tiên, tôi định từ chối, nhưng rồi gật đầu đồng ý.
  • Thoạt tiên, dự án nhìn rối như tơ vò, dần tay thì các mối nối hiện ra rất rõ.
  • Thoạt tiên, tôi giữ khoảng cách, về sau lại thấy muốn sẻ chia nhiều hơn.
  • Thoạt tiên, con đường tưởng thẳng băng, đi mới hay có những khúc quanh đáng học.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lúc mới đầu, lúc ban đầu (nhưng sau đó khác đi).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thoạt tiên Trung tính, hơi văn viết; dùng làm trạng ngữ chỉ thời điểm mở đầu, hàm ý sẽ thay đổi về sau Ví dụ: Thoạt tiên, tôi định từ chối, nhưng rồi gật đầu đồng ý.
thoạt đầu Nhấn mạnh vào cảm nhận hoặc trạng thái ban đầu, thường mang hàm ý so sánh với sự thay đổi ở giai đoạn sau. Ví dụ: Thoạt đầu, tôi cứ ngỡ công việc này rất khó.
mới đầu Thường dùng để kể lại một sự thay đổi về nhận thức hoặc tình huống sau đó. Ví dụ: Mới đầu, tôi cứ tưởng mình đi nhầm đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để kể lại một sự việc có diễn biến thay đổi theo thời gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính tự sự hoặc phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo nhịp điệu và sự bất ngờ trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thay đổi hoặc phát triển của sự việc theo thời gian.
  • Phong cách tự sự, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa giai đoạn đầu và sau đó của một sự việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao như kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Thường xuất hiện ở đầu câu hoặc đoạn để dẫn dắt câu chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "ban đầu" hoặc "lúc đầu".
  • Khác biệt với "ban đầu" ở chỗ "thoạt tiên" thường ngụ ý sự thay đổi rõ rệt sau đó.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sự phát triển của câu chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ thời điểm ban đầu của một sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Thoạt tiên, anh ấy không đồng ý."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc cụm động từ để chỉ thời điểm, ví dụ: "thoạt tiên nghĩ rằng", "thoạt tiên thấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...