Trước bạ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; thường dùng sau d., trong một số tổ hợp). Ghi văn tự, khế ước vào số sách của cơ quan chính quyền quản lí, để có được đầy đủ giá trị trước pháp luật.
Ví dụ :
Tôi lên phường để trước bạ hợp đồng mua bán nhà.
Nghĩa: (cũ; thường dùng sau d., trong một số tổ hợp). Ghi văn tự, khế ước vào số sách của cơ quan chính quyền quản lí, để có được đầy đủ giá trị trước pháp luật.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ mang giấy mua nhà đi trước bạ để giấy tờ hợp pháp.
- Chú nói phải trước bạ chiếc xe mới thì mới chạy yên tâm.
- Cô kể ngày xưa ai mua đất cũng phải đến nơi làm việc để trước bạ giấy tờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ nhắc: mua xe đừng quên trước bạ, không là giấy tờ thiếu dấu pháp lí.
- Gia đình bạn Lan hoàn tất trước bạ căn hộ, nên sổ sách đã hợp lệ.
- Bố bảo: trước bạ xong mảnh đất, mọi giao dịch mới có giá trị rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Tôi lên phường để trước bạ hợp đồng mua bán nhà.
- Trước bạ xong, tờ giấy vốn chỉ là thỏa thuận giữa hai bên bỗng có tiếng nói trước pháp luật.
- Người ta có thể chậm ký, nhưng đến lúc cần sở hữu thật sự, vẫn phải quay lại bàn trước bạ.
- Trong đống hồ sơ nhầu nát, con dấu đỏ của thủ tục trước bạ là thứ kết thúc mọi băn khoăn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; thường dùng sau d., trong một số tổ hợp). Ghi văn tự, khế ước vào số sách của cơ quan chính quyền quản lí, để có được đầy đủ giá trị trước pháp luật.
Từ đồng nghĩa:
đăng ký
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trước bạ | Hành chính, pháp lý, trang trọng, cũ Ví dụ: Tôi lên phường để trước bạ hợp đồng mua bán nhà. |
| đăng ký | Trung tính, hành chính, phổ biến Ví dụ: Người dân cần đăng ký quyền sở hữu đất đai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, pháp lý liên quan đến việc đăng ký tài sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là liên quan đến bất động sản và tài sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất thủ tục hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc đăng ký tài sản để có giá trị pháp lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp lý.
- Thường đi kèm với các từ như "khế ước", "văn tự".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến đăng ký khác, cần chú ý ngữ cảnh pháp lý.
- Khác biệt với "đăng ký" ở chỗ "trước bạ" thường liên quan đến tài sản và pháp lý.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ quy trình pháp lý liên quan đến từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã trước bạ", "sẽ trước bạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ văn tự, khế ước, ví dụ: "trước bạ hợp đồng", "trước bạ giấy tờ".

Danh sách bình luận