Trúng quả
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). May mắn có được món lợi lớn một cách dễ dàng (thường trong buôn bán, làm ăn).
Ví dụ:
Anh ấy trúng quả nhờ lô hàng được khách đặt hết trong một buổi sáng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). May mắn có được món lợi lớn một cách dễ dàng (thường trong buôn bán, làm ăn).
1
Học sinh tiểu học
- Bác bán vé số hôm nay trúng quả, bán hết veo từ sớm.
- Cô bán trái cây trúng quả vì chợ đông khách lạ thường.
- Chú sửa xe trúng quả khi có nhiều người ghé thay ruột xe cùng lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán nước vỉa hè trúng quả sau cơn nắng gắt, khách xếp hàng mua liên tục.
- Tiệm sách cũ trúng quả khi một lô sách hiếm được người ta tìm mua rầm rộ.
- Dịch vụ giao đồ ăn trúng quả vào dịp lễ, đơn đặt hàng tới tấp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trúng quả nhờ lô hàng được khách đặt hết trong một buổi sáng.
- Có ngày trúng quả, cô chủ quán mới thấy công sức bao lâu cũng đáng.
- Gặp đúng thời điểm, họ trúng quả mà không cần quảng cáo rình rang.
- Thị trường lên hương, ai ôm sẵn nguồn hàng đẹp đều trúng quả cả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). May mắn có được món lợi lớn một cách dễ dàng (thường trong buôn bán, làm ăn).
Từ đồng nghĩa:
trúng mánh trúng đậm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trúng quả | Khẩu ngữ, diễn tả sự may mắn bất ngờ, đạt được lợi lộc lớn một cách dễ dàng, thường trong lĩnh vực kinh doanh, làm ăn. Ví dụ: Anh ấy trúng quả nhờ lô hàng được khách đặt hết trong một buổi sáng. |
| trúng mánh | Khẩu ngữ, mang sắc thái may mắn bất ngờ, có phần dễ dãi, đôi khi ám chỉ cách làm ăn không chính thống. Ví dụ: Anh ta vừa trúng mánh một vụ làm ăn lớn. |
| trúng đậm | Khẩu ngữ, diễn tả việc đạt được lợi lộc lớn, thường do may mắn hoặc đầu tư hiệu quả. Ví dụ: Đợt xổ số này nhiều người trúng đậm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự may mắn bất ngờ trong kinh doanh hoặc đầu tư.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để tạo sự gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự may mắn, bất ngờ và thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự may mắn trong kinh doanh hoặc đầu tư.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự may mắn khác, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ diễn tả cảm xúc tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trúng quả", "đã trúng quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các từ chỉ thời gian như "đã", "vừa".

Danh sách bình luận