Trung du

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Miền đất ở khoảng trung lưu của sông, giữa thượng du và hạ du.
Ví dụ: Trung du là vùng nằm giữa thượng du và hạ du theo dòng sông.
Nghĩa: Miền đất ở khoảng trung lưu của sông, giữa thượng du và hạ du.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi làng này nằm ở vùng trung du, có nhiều đồi thấp.
  • Bố em dạy rằng trung du ở giữa miền núi và đồng bằng.
  • Mùa hè, trung du xanh mướt đồi chè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản đồ cho thấy trung du là vùng chuyển tiếp giữa thượng du và hạ du.
  • Ở trung du, sông đã bớt dốc, chảy hiền hơn về phía đồng bằng.
  • Nhiều thị trấn trung du lớn lên bên những đồi thoải và con sông uốn lượn.
3
Người trưởng thành
  • Trung du là vùng nằm giữa thượng du và hạ du theo dòng sông.
  • Ở trung du, địa hình đồi thấp khiến nhịp sống vừa phải, không vội như đồng bằng mà cũng không khắc nghiệt như núi.
  • Những đồi chè trung du trải dài, nối quá khứ lam lũ với hiện tại đổi thay bên dòng sông đã bớt gấp khúc.
  • Khi nghiên cứu lưu vực, tôi luôn xem trung du là chiếc cầu nối các hệ sinh thái và văn hoá hai miền trên – dưới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa lý, kinh tế nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh địa lý cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý học, quy hoạch đô thị và phát triển nông thôn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả đặc điểm địa lý của một vùng đất cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc không cần thiết phải phân biệt rõ ràng giữa các vùng địa lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thượng du" và "hạ du" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến cách dùng trong các tài liệu địa lý để hiểu rõ hơn về đặc điểm của vùng trung du.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "miền", "vùng"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miền trung du", "vùng trung du".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm địa lý (như "rộng", "đẹp") hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến địa lý (như "nằm", "thuộc").
thượng du hạ du đồng bằng miền núi cao nguyên đồi núi thung lũng châu thổ sơn cước
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...