Trung đại

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời Trung Cổ.
Ví dụ: Cuốn sách khảo cứu nghệ thuật thời trung đại rất dễ đọc.
Nghĩa: Thời Trung Cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách sử, cô kể về thời trung đại ở châu Âu.
  • Thời trung đại có lâu đài, hiệp sĩ và áo giáp sáng bóng.
  • Bảo tàng trưng bày kiếm và khiên của thời trung đại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều thành quách thời trung đại vẫn đứng vững giữa những cánh đồng gió lộng.
  • Các bản chép tay thời trung đại cho thấy tri thức được gìn giữ cẩn trọng.
  • Âm vang chuông nhà thờ thời trung đại gợi cảm giác thành phố ngủ quên.
3
Người trưởng thành
  • Cuốn sách khảo cứu nghệ thuật thời trung đại rất dễ đọc.
  • Khi nhìn những bức bích họa thời trung đại, tôi thấy một thế giới vừa mộ đạo vừa thô mộc.
  • Nền đại học châu Âu thời trung đại đặt nền cho tư duy lý tính sau này.
  • Trong lớp bụi của thư viện, trang bản thảo thời trung đại mở ra mùi mực và len dạ xa xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời Trung Cổ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trung đại Trung tính, học thuật, dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể. Ví dụ: Cuốn sách khảo cứu nghệ thuật thời trung đại rất dễ đọc.
trung cổ Trung tính, học thuật, thường dùng thay thế cho 'trung đại' khi nói về giai đoạn lịch sử. Ví dụ: Nghệ thuật Trung Cổ có những nét đặc trưng riêng.
cổ đại Trung tính, học thuật, chỉ giai đoạn lịch sử trước thời Trung đại. Ví dụ: Các nền văn minh cổ đại đã đặt nền móng cho nhiều phát minh.
cận đại Trung tính, học thuật, chỉ giai đoạn lịch sử sau thời Trung đại. Ví dụ: Lịch sử cận đại ghi dấu nhiều biến động chính trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử, nghiên cứu về thời kỳ Trung Cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật lấy bối cảnh lịch sử Trung Cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lịch sử học, khảo cổ học và các ngành nghiên cứu liên quan đến thời kỳ Trung Cổ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và học thuật khi được sử dụng trong văn bản viết.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả thời kỳ lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các sự kiện, nhân vật hoặc đặc điểm của thời kỳ Trung Cổ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời kỳ lịch sử khác như "cổ đại" hay "hiện đại".
  • Chú ý phân biệt rõ ràng với các thuật ngữ lịch sử khác để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc trước các động từ chỉ hành động, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thời kỳ trung đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "phát triển"), danh từ chỉ thời gian (như "thời kỳ"), hoặc động từ chỉ hành động (như "bắt đầu").
trung cổ cổ đại cận đại hiện đại tiền sử lịch sử thời đại kỷ nguyên thế kỷ thiên niên kỷ