Trụm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hết tất cả trong một lần.
Ví dụ : Tôi mở ví ra, thanh toán trụm một lần cho xong.
Nghĩa: Hết tất cả trong một lần.
1
Học sinh tiểu học
  • Em gom bánh lại, ăn một cái trụm là hết sạch.
  • Mẹ rót sữa vào ly lớn, uống một hơi trụm là cạn.
  • Bạn thả nắm kẹo xuống, cả nhóm chia nhau trụm một cái là không còn viên nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan đọc truyện mê quá, nuốt trọn cuốn sách một mạch trụm trong buổi chiều.
  • Anh trai để dành tiền lâu nay mà mua trụm một lần hết cả bộ dụng cụ vẽ.
  • Cơn mưa ập tới, sân trường khô ráo lúc sáng mà trụm cái đã loang nước khắp nơi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mở ví ra, thanh toán trụm một lần cho xong.
  • Đợt công việc dồn dập, sức còn chút nào cũng trụm mà tiêu hết trong một tuần.
  • Ta nói vài lời thôi, nhưng niềm tin người khác vào mình có khi trụm một bận là vỡ.
  • Đến mùa, chị ấy gom đơn, ship trụm một chuyến cho đỡ công qua lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết tất cả trong một lần.
Từ đồng nghĩa:
hết sạch
Từ trái nghĩa:
còn lại
Từ Cách sử dụng
trụm Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự hoàn tất nhanh chóng, không còn gì. Thường dùng trong ngữ cảnh ăn uống, tiêu dùng. Ví dụ: Tôi mở ví ra, thanh toán trụm một lần cho xong.
hết sạch Trung tính, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự cạn kiệt hoàn toàn. Ví dụ: Tiền trong ví đã hết sạch.
còn lại Trung tính, chỉ phần chưa hết, chưa dùng đến. Ví dụ: Chỉ còn lại một ít đồ ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra một cách dứt khoát, nhanh chóng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự hoàn tất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dứt khoát, mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái hài hước hoặc cường điệu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn tất nhanh chóng của một hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hoàn tất khác như "xong", "hết".
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ăn trụm", "uống trụm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc danh từ để chỉ hành động hoặc sự việc diễn ra hết trong một lần.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...