Tiệt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hết hẳn đi.
Ví dụ: Đèn tắt, ồn ào ngoài phố cũng tiệt.
2.
tính từ
Hoàn toàn, hết tất cả.
Ví dụ: Cô ấy cắt đứt liên lạc, tiệt mọi khả năng gặp lại.
Nghĩa 1: Hết hẳn đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn mưa tạnh, gió cũng tiệt.
  • Con mèo nín kêu, tiếng động trong nhà tiệt.
  • Mùi khét trong bếp đã tiệt sau khi mở cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận gió mùa, lá khô ngoài sân gần như tiệt.
  • Cô giáo nhắc vài lần, tiếng xì xào trong lớp tiệt luôn.
  • Khi thuốc ngấm, cơn ngứa tiệt, em ngủ ngon.
3
Người trưởng thành
  • Đèn tắt, ồn ào ngoài phố cũng tiệt.
  • Tin nhắn dồn dập bỗng tiệt, để lại khoảng lặng khó đoán.
  • Qua mùa dịch, những cuộc hò hẹn tự phát gần như tiệt khỏi lịch.
  • Một khi niềm tin đã tiệt, lời giải thích cũng nhạt đi.
Nghĩa 2: Hoàn toàn, hết tất cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Căn phòng tiệt bụi, sạch bóng.
  • Tủ bánh tiệt trống, không còn miếng nào.
  • Bạn hứa giữ bí mật tiệt, không nói với ai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi dọn, bàn học nhìn tiệt gọn gàng.
  • Cậu ấy im lặng tiệt trong cuộc họp lớp, chẳng chen một lời.
  • Bài làm này sai tiệt, phải làm lại từ đầu.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy cắt đứt liên lạc, tiệt mọi khả năng gặp lại.
  • Sau cơn mưa, bầu trời xanh tiệt, không vướng mây.
  • Anh ấy phủi bỏ quá khứ, tiệt cả những điều từng nâng đỡ mình.
  • Tài khoản để không, tiệt tiền tiết kiệm vì một quyết định bốc đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hết hẳn đi.
Từ đồng nghĩa:
hết hẳn diệt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiệt Mạnh mẽ, dứt khoát, chỉ sự chấm dứt hoàn toàn. Ví dụ: Đèn tắt, ồn ào ngoài phố cũng tiệt.
hết hẳn Trung tính, nhấn mạnh sự hoàn toàn. Ví dụ: Cơn mưa đã tạnh hết hẳn.
diệt Mạnh mẽ, chỉ hành động loại bỏ hoàn toàn, tiêu hủy. Ví dụ: Họ đã diệt sạch sâu bệnh.
còn Trung tính, chỉ sự hiện diện, tồn tại. Ví dụ: Trong tủ vẫn còn một ít bánh.
Nghĩa 2: Hoàn toàn, hết tất cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
một phần chưa đủ
Từ Cách sử dụng
tiệt Nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, không còn gì. Ví dụ: Cô ấy cắt đứt liên lạc, tiệt mọi khả năng gặp lại.
hoàn toàn Trung tính, nhấn mạnh mức độ tuyệt đối. Ví dụ: Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.
tuyệt đối Trang trọng, nhấn mạnh sự không có ngoại lệ, không giới hạn. Ví dụ: Chúng ta phải tuân thủ tuyệt đối quy định này.
một phần Trung tính, chỉ sự không trọn vẹn, không đầy đủ. Ví dụ: Anh ấy chỉ hiểu một phần câu chuyện.
chưa đủ Trung tính, chỉ sự thiếu hụt, không đạt mức cần thiết. Ví dụ: Số tiền này vẫn chưa đủ để mua nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn của một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự tuyệt đối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dứt khoát, mạnh mẽ.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự hoàn toàn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc hoặc biến mất hoàn toàn.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các câu cảm thán hoặc khi cần tạo ấn tượng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hết" hoặc "tuyệt" nhưng mang sắc thái khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi cần nhấn mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tiệt" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tiệt" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "tiệt" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tiệt" có thể kết hợp với các danh từ, phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hoàn toàn") và các từ chỉ thời gian (như "đã", "sẽ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...