Trực thăng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kng.). Máy bay trực thăng (nói tắt).
Ví dụ: Trực thăng vòng trên cao rồi hạ cánh xuống bãi đáp tạm.
Nghĩa: (kng.). Máy bay trực thăng (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc trực thăng bay lượn trên bầu trời làng em.
  • Chúng em vẫy tay khi trực thăng cứu hộ bay qua sân trường.
  • Bạn Nam nói ước mơ được ngồi trực thăng để ngắm biển.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trực thăng cứu thương đáp xuống sân vận động để đưa người bị nạn đi cấp cứu.
  • Âm thanh cánh quạt trực thăng dội vang giữa thung lũng, nghe vừa mạnh vừa dứt khoát.
  • Khi lũ lên, trực thăng thả bao hàng xuống, như những cánh tay dang ra giữa mưa gió.
3
Người trưởng thành
  • Trực thăng vòng trên cao rồi hạ cánh xuống bãi đáp tạm.
  • Đêm đó, tiếng trực thăng xé toạc nền trời yên ắng, mang theo cảm giác khẩn cấp không thể trì hoãn.
  • Trong chuyến khảo sát, họ thuê trực thăng để rút ngắn thời gian di chuyển qua dãy núi hiểm trở.
  • Nhìn cánh quạt trực thăng xoáy tung bụi cát, tôi bất chợt hiểu giá trị của những phút giây được cứu sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phương tiện di chuyển hoặc trong các cuộc trò chuyện về chủ đề hàng không.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về giao thông, quân sự hoặc cứu hộ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh hoặc tình huống liên quan đến hàng không.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn vận hành hoặc bảo trì máy bay.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nói ngắn gọn về máy bay trực thăng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao, nên thay bằng 'máy bay trực thăng'.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi người nghe đã hiểu ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác chỉ phương tiện bay nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với 'máy bay trực thăng' ở mức độ trang trọng và chi tiết.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trực thăng cứu hộ", "trực thăng quân sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("trực thăng lớn"), động từ ("điều khiển trực thăng"), hoặc lượng từ ("một chiếc trực thăng").