Tàu bay

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thân cỏ mọc hoang, lá có mùi thơm, quả có lông trắng dễ bay đi theo gió.
Ví dụ: Tàu bay mọc dày ven bờ ruộng sau mưa.
2.
danh từ
(cũ; hoặc phương ngữ). Máy bay.
Nghĩa 1: Cây thân cỏ mọc hoang, lá có mùi thơm, quả có lông trắng dễ bay đi theo gió.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hái một nhúm tàu bay, vò nhẹ là thơm cả tay.
  • Gió thổi, bông tàu bay trắng bay là là trên bãi cỏ.
  • Bà bảo lá tàu bay nấu canh rất mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưa hè, mùi tàu bay thoang thoảng làm sân vườn dễ chịu hơn.
  • Một cơn gió nổi lên, hạt tàu bay tung tỏa như bầy chim nhỏ.
  • Cậu nhổ ít tàu bay, rửa sạch rồi thêm vào nồi canh chua.
3
Người trưởng thành
  • Tàu bay mọc dày ven bờ ruộng sau mưa.
  • Nhìn chùm lông trắng của quả tàu bay tách khỏi cuống, tôi bỗng thấy mùa đã chuyển mình.
  • Trong bếp nghèo, nắm lá tàu bay cũng đủ đưa mùi vị của đồng nội vào bát canh.
  • Người đi rừng thường dựa vào làn hương nhè nhẹ của tàu bay để đoán gió đổi hướng.
Nghĩa 2: (cũ; hoặc phương ngữ). Máy bay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây thân cỏ mọc hoang, lá có mùi thơm, quả có lông trắng dễ bay đi theo gió.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tàu bay trung tính; dân dã; thực vật học thông dụng Ví dụ: Tàu bay mọc dày ven bờ ruộng sau mưa.
cây gỗ trung tính; phân loại đối lập thân gỗ–thân cỏ Ví dụ: Khu rừng chủ yếu là cây gỗ, không có tàu bay.
Nghĩa 2: (cũ; hoặc phương ngữ). Máy bay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tàu bay cũ/phương ngữ; phi chính thức; trung tính về sắc thái cảm xúc Ví dụ:
máy bay trung tính; hiện hành, phổ thông toàn quốc Ví dụ: Máy bay cất cánh lúc 9 giờ.
phi cơ trang trọng/văn chương; gốc Hán Việt Ví dụ: Phi cơ hạ cánh an toàn.
tàu thuỷ trung tính; phương tiện đường thủy đối lập với hàng không Ví dụ: Họ không đi tàu bay mà chọn tàu thủy.
tàu hoả trung tính; phương tiện đường sắt đối lập Ví dụ: Thay vì tàu bay, chúng tôi đi tàu hỏa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về cây cỏ trong một số vùng địa phương.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ "máy bay" thay thế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi miêu tả cảnh thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "máy bay" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "tàu bay" mang sắc thái cổ điển hoặc địa phương khi chỉ máy bay.
  • Thường không trang trọng khi dùng để chỉ máy bay, phù hợp hơn trong ngữ cảnh văn học hoặc địa phương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "tàu bay" khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc khi nói về cây cỏ trong ngữ cảnh địa phương.
  • Tránh dùng "tàu bay" để chỉ máy bay trong ngữ cảnh hiện đại hoặc trang trọng.
  • "Tàu bay" có thể gây nhầm lẫn nếu không rõ ngữ cảnh, nên cân nhắc khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "tàu bay" với "máy bay" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • "Tàu bay" có thể mang nghĩa khác nhau tùy theo vùng miền và ngữ cảnh.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tàu bay lớn", "tàu bay hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (bay, hạ cánh) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...