Đường băng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường dùng cho máy bay lên xuống, trong sân bay.
Ví dụ:
Máy bay đang chờ giải phóng đường băng để cất cánh.
Nghĩa: Đường dùng cho máy bay lên xuống, trong sân bay.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng mình nhìn thấy máy bay chạy trên đường băng rồi bay lên.
- Chú phi công cho máy bay lăn ra đường băng để cất cánh.
- Xe buýt sân bay dừng xa xa, từ đó em thấy đường băng rất dài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Máy bay chạm bánh xuống đường băng, khói trắng bốc nhẹ lên.
- Trời mưa, đèn dọc đường băng sáng rực như những vì sao nằm sát đất.
- Từ cửa kính, mình thấy chiếc phi cơ tăng tốc trên đường băng, kéo lên một vệt gió mạnh.
3
Người trưởng thành
- Máy bay đang chờ giải phóng đường băng để cất cánh.
- Đêm xuống, hệ thống đèn viền đường băng như một dải chỉ sáng dẫn lối cho phi công.
- Khi bánh đáp chạm đường băng, cảm giác rung nhẹ nhắc tôi đã về đến nhà.
- Thành phố nằm im lìm ngoài kia, còn đường băng là nhịp tim đều đặn của sân bay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường dùng cho máy bay lên xuống, trong sân bay.
Từ đồng nghĩa:
phi đạo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đường băng | Trung tính, chuyên ngành hàng không, dùng để chỉ một phần cơ sở hạ tầng cụ thể tại sân bay. Ví dụ: Máy bay đang chờ giải phóng đường băng để cất cánh. |
| phi đạo | Trang trọng, kỹ thuật, thường dùng trong văn bản chuyên ngành hoặc tin tức hàng không. Ví dụ: Máy bay đã hạ cánh an toàn trên phi đạo số 2. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về hàng không, sân bay.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng không và quản lý sân bay.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản kỹ thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về cơ sở hạ tầng sân bay, đặc biệt là trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hàng không.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đường bay" - lộ trình bay của máy bay.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại đường khác ngoài sân bay.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đường băng dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, rộng), động từ (xây dựng, sử dụng), và lượng từ (một, hai).
