Trừ phi

Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một giả thiết mà chỉ trong trường hợp đó điều được nói đến mới không còn là đúng nữa.
Ví dụ: Tôi đồng ý tham gia, trừ phi lịch họp trùng với chuyến công tác.
Nghĩa: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một giả thiết mà chỉ trong trường hợp đó điều được nói đến mới không còn là đúng nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con sẽ ra sân chơi, trừ phi trời mưa.
  • Mẹ sẽ kể chuyện tối nay, trừ phi con buồn ngủ quá.
  • Chúng mình đi tham quan, trừ phi cô giáo bận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ nộp bài đúng hạn, trừ phi mạng trường lại trục trặc.
  • Đội sẽ thắng, trừ phi chúng ta chủ quan ở những phút cuối.
  • Cậu ấy luôn vui vẻ, trừ phi bị chọc vào chuyện gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đồng ý tham gia, trừ phi lịch họp trùng với chuyến công tác.
  • Thành phố này không làm bạn thất vọng, trừ phi bạn mong nó giống quê nhà.
  • Họ ký hợp đồng ngay, trừ phi điều khoản bảo mật thiếu rõ ràng.
  • Ngày mai tôi sẽ gọi lại, trừ phi vấn đề được giải quyết trước đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một giả thiết mà chỉ trong trường hợp đó điều được nói đến mới không còn là đúng nữa.
Từ đồng nghĩa:
trừ khi
Từ Cách sử dụng
trừ phi Trung tính, dùng để giới thiệu một điều kiện ngoại lệ hoặc một trường hợp duy nhất làm thay đổi sự thật của mệnh đề chính. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi đồng ý tham gia, trừ phi lịch họp trùng với chuyến công tác.
trừ khi Trung tính, khẩu ngữ và văn viết, dùng để giới thiệu một điều kiện ngoại lệ. Ví dụ: Tôi sẽ không đi đâu cả, trừ khi có việc thật sự cần thiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh điều kiện cần thiết để một sự việc không xảy ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt điều kiện ngoại lệ trong các lập luận hoặc phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự bất ngờ hoặc kịch tính trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh vào điều kiện cần thiết.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh điều kiện cần thiết để một sự việc không xảy ra.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần nhấn mạnh điều kiện.
  • Thường đi kèm với các mệnh đề điều kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ điều kiện khác như "nếu không".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
  • Đảm bảo mệnh đề đi kèm rõ ràng để tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị điều kiện cần thiết để mệnh đề chính không xảy ra.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ, có thể làm trung tâm của cụm liên từ, ví dụ: "trừ phi anh đến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với mệnh đề chỉ điều kiện, ví dụ: "trừ phi trời mưa".
trừ khi nếu không bằng không trừ ngoại trừ nếu miễn là chỉ khi chỉ trừ ngoại lệ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...