Tròn xoay

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tròn đều cả mọi phía.
Ví dụ: Chiếc bát men ngọc tròn xoay, đặt lên mâm thấy rất khít.
Nghĩa: Tròn đều cả mọi phía.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bóng này tròn xoay, lăn rất mượt.
  • Cái đĩa gốm tròn xoay, viền đều tăm tắp.
  • Mặt trăng đêm nay tròn xoay, sáng bạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Viên sỏi được nước mài cho tròn xoay, cầm lên thấy nhẵn bóng.
  • Bánh xe tròn xoay nên chiếc xe đạp chạy êm hơn hẳn.
  • Chiếc chum cổ còn nguyên miệng tròn xoay, nhìn rất đã mắt.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc bát men ngọc tròn xoay, đặt lên mâm thấy rất khít.
  • Qua bao mùa sông chảy, hòn đá dưới lòng suối hóa tròn xoay như trái chín được bàn tay thời gian vuốt ve.
  • Gốm ra khỏi bàn xoay, thân chum tròn xoay, giữ được dáng thuần hậu của đất.
  • Nét chữ ký của anh uốn tròn xoay, kín mà mềm, như muốn che chở điều riêng tư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản mô tả hình học hoặc thiết kế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong mô tả hình ảnh hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như kiến trúc, cơ khí, và thiết kế sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và cụ thể trong mô tả hình dạng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hình dạng có tính đối xứng và đồng đều.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về hình học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình dạng khác như "tròn" hoặc "xoay" khi không cần sự chính xác.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tròn xoay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "quả bóng tròn xoay"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất tròn xoay").
tròn tròn trịa tròn vành vạnh tròn vo tròn xoe tròn quay tròn trĩnh cầu vòng đĩa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...