Trở thành
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thành ra là.
Ví dụ:
Công việc tạm bợ có thể trở thành nghề nếu mình gắn bó và học hỏi.
Nghĩa: Thành ra là.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ cố gắng học mỗi ngày để trở thành người giỏi hơn.
- Hạt mầm lớn lên và trở thành cây non xanh mướt.
- Nước lạnh gặp nắng ấm có thể trở thành nước ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua thời gian rèn luyện, cậu ấy trở thành đội trưởng của lớp.
- Niềm đam mê đọc sách đã trở thành thói quen khó bỏ.
- Sau buổi tập dượt, sự hồi hộp dần trở thành tự tin.
3
Người trưởng thành
- Công việc tạm bợ có thể trở thành nghề nếu mình gắn bó và học hỏi.
- Những điều ta lặp lại mỗi ngày sẽ lặng lẽ trở thành tính cách.
- Sự im lặng lâu ngày giữa hai người có khi trở thành bức tường vô hình.
- Khi dám nhận trách nhiệm, nỗi sợ đôi lúc trở thành động lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành ra là.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trở thành | Trung tính, phổ biến, diễn tả quá trình chuyển đổi, đạt đến một trạng thái, vai trò hoặc bản chất mới. Ví dụ: Công việc tạm bợ có thể trở thành nghề nếu mình gắn bó và học hỏi. |
| thành | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ kết quả của một quá trình hoặc sự thay đổi. Ví dụ: Sau nhiều năm cố gắng, anh ấy đã thành một kỹ sư giỏi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc vai trò của một người hoặc vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết mô tả quá trình phát triển hoặc biến đổi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự biến đổi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc nghiên cứu mô tả sự chuyển đổi trạng thái.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thay đổi, phát triển hoặc tiến hóa.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực hoặc trung lập.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoặc phát triển.
- Tránh dùng khi không có sự thay đổi rõ rệt.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "biến thành" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biến thành" khi không rõ sự khác biệt về mức độ thay đổi.
- "Trở thành" thường mang ý nghĩa tích cực hơn "biến thành".
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trở thành giáo viên", "trở thành hiện thực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ.
