Trình dược viên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên đi chào hàng, giới thiệu sản phẩm cho một công ty dược phẩm.
Ví dụ:
Anh ấy là trình dược viên của một hãng dược lớn.
Nghĩa: Người chuyên đi chào hàng, giới thiệu sản phẩm cho một công ty dược phẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Chú trình dược viên đến hiệu thuốc để giới thiệu thuốc mới.
- Cô trình dược viên mang theo túi tài liệu và mẫu thuốc để trình bày cho dược sĩ.
- Bác trình dược viên giải thích cách dùng thuốc rất dễ hiểu cho cô bán thuốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trình dược viên thường đi nhiều nơi để giới thiệu thuốc cho các nhà thuốc và phòng khám.
- Nhờ buổi trình bày của trình dược viên, dược sĩ hiểu rõ hơn về tác dụng phụ của loại thuốc mới.
- Trong ngành dược, trình dược viên là người kết nối giữa công ty sản xuất thuốc và nơi bán.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là trình dược viên của một hãng dược lớn.
- Trình dược viên phải vừa nắm kiến thức chuyên môn vừa có kỹ năng thuyết phục, vì mỗi cuộc gặp đều là một cuộc kiểm tra nhỏ.
- Có những ngày, trình dược viên mang đôi giày mòn đế, gõ cửa hết nhà thuốc này đến phòng khám khác.
- Giữa nhịp chạy doanh số, một trình dược viên giỏi vẫn giữ được sự trung thực khi giới thiệu thuốc cho bệnh nhân qua tay dược sĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc của ai đó trong ngành dược.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu tuyển dụng, báo cáo ngành dược, hoặc bài viết về thị trường dược phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong các tài liệu chuyên ngành dược phẩm và y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên nghiệp và chuyên môn trong ngành dược.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp công việc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò công việc trong ngành dược phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngành dược.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên công ty hoặc sản phẩm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các vị trí khác trong ngành dược như "dược sĩ".
- Chú ý không dùng từ này để chỉ những người không làm việc trong ngành dược phẩm.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về chức năng công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trình dược viên giỏi", "trình dược viên của công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, chuyên nghiệp), động từ (làm, trở thành), và các cụm danh từ (công ty dược phẩm, sản phẩm mới).

Danh sách bình luận