Triết gia
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà triết học.
Ví dụ:
Anh ấy là triết gia chuyên nghiên cứu đạo đức học.
Nghĩa: Nhà triết học.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy là một triết gia nổi tiếng, chuyên suy nghĩ về cuộc sống.
- Triết gia viết sách để giúp người khác hiểu ý nghĩa của hạnh phúc.
- Cô giáo kể chuyện về một triết gia luôn đặt câu hỏi vì sao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triết gia là người đào sâu vào những câu hỏi như con người sống để làm gì.
- Nhiều triết gia để lại tác phẩm khiến người đọc phải suy ngẫm rất lâu.
- Có triết gia chọn cuộc sống giản dị để tập trung cho tư tưởng của mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là triết gia chuyên nghiên cứu đạo đức học.
- Triết gia không bán câu trả lời; họ bán những câu hỏi khiến ta phải tự nhìn lại mình.
- Một triết gia giỏi thường đi giữa hoài nghi và niềm tin như người đi dây giữa hai bờ vực.
- Trong thời đại ồn ào, tiếng nói của triết gia đôi khi chỉ là lời thì thầm nhưng vang rất sâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nhà triết học".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo chí khi nói về các nhà tư tưởng lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo phong cách trang trọng, sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu triết học và nghiên cứu liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, uyên bác.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của một người trong lĩnh vực triết học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "nhà triết học" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhà triết học" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Không nên dùng để chỉ những người không có đóng góp lớn trong triết học.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một triết gia nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, vĩ đại), động từ (trở thành, là), và các từ chỉ định (một, những).
