Trệt

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở dưới cùng, sát đất.
Ví dụ: Chúng tôi hẹn nhau ở quán ngay tầng trệt.
2. Bệt.
Nghĩa 1: Ở dưới cùng, sát đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà này có tầng trệt nhìn ra vườn.
  • Con mèo nằm ở căn phòng trệt, gần cửa.
  • Cô để giày ở kệ trệt ngay lối vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán cà phê bố trí không gian mở ở tầng trệt để đón gió.
  • Thư viện chuyển sách mới xuống khu trệt cho bạn đọc dễ mượn.
  • Lúc mưa to, nước tạt vào hành lang trệt nghe ràn rạt.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi hẹn nhau ở quán ngay tầng trệt.
  • Sống ở tầng trệt tiện ra vào nhưng dễ ồn và bụi.
  • Tầng trệt luôn kể những câu chuyện đầu tiên của ngôi nhà: tiếng khóa lách cách, bước chân vội, mùi bếp ấm.
  • Tôi thích đặt bàn làm việc ở phòng trệt để nhìn cây cối ngoài sân.
Nghĩa 2: Bệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở dưới cùng, sát đất.
Nghĩa 2: Bệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vổng
Từ Cách sử dụng
trệt Miêu tả trạng thái nằm, ngồi sát mặt phẳng, không có khoảng cách đáng kể. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thông tục. Ví dụ:
bệt Thông tục, miêu tả trạng thái nằm, ngồi sát mặt phẳng. Ví dụ: Ngồi bệt xuống đất.
vổng Khẩu ngữ, miêu tả trạng thái nhô cao, không sát mặt phẳng. Ví dụ: Cái đuôi vổng lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vị trí của một tầng nhà hoặc mô tả trạng thái ngồi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong mô tả kiến trúc hoặc thiết kế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể về không gian hoặc tư thế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc và xây dựng để chỉ tầng trệt của một tòa nhà.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả vị trí tầng nhà hoặc tư thế ngồi sát đất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc mô tả chi tiết hơn về kiến trúc.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "tầng trệt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bệt" khi mô tả tư thế ngồi.
  • Khác biệt với "tầng một" trong cách gọi tầng nhà ở một số vùng miền.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: nhà trệt) hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: Ngôi nhà này trệt).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nhà, tầng) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).
bệt thấp dưới sát đất nền sàn tầng đáy gốc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...