Trẻ măng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất trẻ, chỉ vừa mới đến tuổi trưởng thành.
Ví dụ:
Cậu ấy trẻ măng, vừa qua tuổi lớn.
Nghĩa: Rất trẻ, chỉ vừa mới đến tuổi trưởng thành.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn quản lý mới vào làm đã trông trẻ măng.
- Anh phục vụ ở quán nước nhìn trẻ măng, cười rất tươi.
- Chị diễn viên ấy trẻ măng, bước ra sân khấu mà mắt long lanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu thủ môn dự bị trông trẻ măng, nhưng phản xạ khá nhanh.
- Nhà mở cửa hàng mới, cô chủ trẻ măng mà nói chuyện tự tin.
- Nhìn tân binh trẻ măng đứng dưới nắng, ai cũng thấy nhiệt huyết toả ra.
3
Người trưởng thành
- Cậu ấy trẻ măng, vừa qua tuổi lớn.
- Cô quản lý trẻ măng mà xử lý công việc gọn ghẽ, khiến cả phòng nể.
- Chàng nhạc sĩ trẻ măng, nét ngây rạng vẫn chưa kịp bị đời mài mòn.
- Giữa hội trường toàn những gương mặt dạn dày, một người trẻ măng bước lên, giọng run mà sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất trẻ, chỉ vừa mới đến tuổi trưởng thành.
Từ đồng nghĩa:
mới lớn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trẻ măng | Diễn tả sự non nớt, tươi mới của tuổi trẻ, thường dùng để nhấn mạnh vẻ ngoài hoặc giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành, mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: Cậu ấy trẻ măng, vừa qua tuổi lớn. |
| mới lớn | Trung tính, miêu tả giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ con sang người lớn, nhấn mạnh sự non nớt, chưa có nhiều kinh nghiệm. Ví dụ: Cô bé mới lớn còn nhiều bỡ ngỡ trước cuộc sống. |
| già | Trung tính, miêu tả người đã lớn tuổi, đối lập với sự trẻ trung. Ví dụ: Ông cụ đã già nhưng vẫn còn minh mẫn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó rất trẻ, thường là với ý khen ngợi hoặc ngạc nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về tuổi trẻ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trẻ trung, tươi mới, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trẻ trung của ai đó một cách thân thiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác về độ tuổi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tuổi trẻ khác như "trẻ trung" nhưng "trẻ măng" nhấn mạnh hơn về sự mới lớn.
- Không nên dùng để miêu tả người lớn tuổi hoặc trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trẻ măng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".

Danh sách bình luận