Trận tuyến

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hệ thống bố trí lực lượng chiến đấu, có phân rõ ranh giới giữa hai bên giao chiến.
Ví dụ: Trận tuyến được thiết lập dọc bờ sông.
2.
danh từ
Tổ chức rộng rãi tập hợp những lực lượng cùng đấu tranh cho một mục đích chung.
Ví dụ: Chúng tôi cùng trận tuyến chống tham nhũng.
Nghĩa 1: Hệ thống bố trí lực lượng chiến đấu, có phân rõ ranh giới giữa hai bên giao chiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn xếp thành trận tuyến rõ ràng trên sân cỏ.
  • Thầy chỉ cho chúng em thấy ranh giới của hai trận tuyến trong trò chơi cướp cờ.
  • Bạn lớp trưởng vẽ bản đồ trận tuyến để cả lớp biết đứng ở đâu khi đá bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ đồi cao, có thể nhìn thấy trận tuyến kéo dài như một đường kẻ qua cánh đồng.
  • Trọng tài thổi còi, trận tuyến hai đội lập tức dâng cao, không ai dám lơ là vị trí.
  • Trong truyện lịch sử, tác giả tả trận tuyến chằng chịt như mạng lưới chắn cả lối rút lui.
3
Người trưởng thành
  • Trận tuyến được thiết lập dọc bờ sông.
  • Qua ống nhòm, anh thấy đường hào và ụ súng đan thành một trận tuyến kín, che chở cả cánh quân tả.
  • Tin trinh sát báo về: trận tuyến đối phương đã dịch chuyển, để lộ khoảng trống ở cánh đồng lau.
  • Đêm xuống, đèn hiệu loé lên, báo hiệu toàn bộ trận tuyến sắp chuyển sang thế công.
Nghĩa 2: Tổ chức rộng rãi tập hợp những lực lượng cùng đấu tranh cho một mục đích chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả khu phố cùng vào một trận tuyến bảo vệ môi trường.
  • Nhà trường và phụ huynh đứng chung trận tuyến chống bạo lực học đường.
  • Bạn nhỏ tham gia trận tuyến trồng cây, chăm vườn trường xanh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những nhóm thiện nguyện đang hình thành một trận tuyến lan tỏa thói quen đọc sách.
  • Trên mạng xã hội, nhiều bạn trẻ lập trận tuyến phản đối tin giả bằng cách kiểm chứng nguồn tin.
  • Trong mùa thi, thầy cô và học sinh cùng trận tuyến, quyết tâm giữ nề nếp và tinh thần học tập.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi cùng trận tuyến chống tham nhũng.
  • Các tổ chức xã hội liên kết thành một trận tuyến dài hơi, kiên trì bảo vệ quyền của người yếu thế.
  • Doanh nghiệp, nhà báo và cộng đồng địa phương lập trận tuyến minh bạch, tạo áp lực cải thiện môi trường kinh doanh.
  • Ở lĩnh vực văn hóa, một trận tuyến mới đang hình thành: bảo vệ di sản trước tốc độ đô thị hóa chóng mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hệ thống bố trí lực lượng chiến đấu, có phân rõ ranh giới giữa hai bên giao chiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trận tuyến Trung tính, dùng trong lĩnh vực quân sự, chiến tranh. Ví dụ: Trận tuyến được thiết lập dọc bờ sông.
mặt trận Trung tính, phổ biến, dùng trong quân sự hoặc mở rộng sang chính trị. Ví dụ: Các chiến sĩ đã anh dũng chiến đấu trên mặt trận.
chiến tuyến Trung tính, cụ thể hơn về ranh giới chiến đấu, dùng trong quân sự. Ví dụ: Họ đã vượt qua chiến tuyến của địch để tiến công.
Nghĩa 2: Tổ chức rộng rãi tập hợp những lực lượng cùng đấu tranh cho một mục đích chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trận tuyến Trung tính, mang tính hình tượng, dùng trong chính trị, xã hội. Ví dụ: Chúng tôi cùng trận tuyến chống tham nhũng.
mặt trận Trung tính, phổ biến, dùng trong chính trị, xã hội để chỉ sự đoàn kết đấu tranh. Ví dụ: Xây dựng một mặt trận đoàn kết toàn dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự, chính trị hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ẩn dụ về sự đối đầu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc, trang trọng.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính trị, quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các tình huống đối đầu rõ ràng, có tổ chức.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sự đối đầu hoặc tổ chức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đối đầu khác như "chiến tuyến".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trận tuyến phòng thủ", "trận tuyến chiến đấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (thiết lập, phá vỡ), và các danh từ khác (lực lượng, quân đội).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...