Trăm trổ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thốt ra lời khen ngợi với vẻ ngạc nhiên, thán phục.
Ví dụ: Mọi người trăm trổ khen món chè này.
Nghĩa: Thốt ra lời khen ngợi với vẻ ngạc nhiên, thán phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy bạn vẽ đẹp, em trăm trổ: “Ôi, bức tranh xinh quá!”
  • Cô giáo làm thí nghiệm, cả lớp trăm trổ khen hay.
  • Mẹ bày mâm cơm đẹp mắt, bé trăm trổ khen: “Ngon quá mẹ ơi!”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn đội bạn diễn kịch tự tin, tụi mình trăm trổ khen hết lời.
  • Cậu ấy giải xong bài hóc búa, cả nhóm trăm trổ vì quá nể.
  • Trên đường đi học về, thấy hoàng hôn rực rỡ, bọn mình trăm trổ, khen trời đẹp lạ.
3
Người trưởng thành
  • Mọi người trăm trổ khen món chè này.
  • Bạn bè trăm trổ: đúng là bàn tay vàng của bếp núc.
  • Khách ghé nhà, thấy vườn hồng nở rộ, ai cũng trăm trổ, khen chủ nhà khéo chăm.
  • Đọc bản thảo mới, biên tập viên trăm trổ, bảo văn phong trong trẻo và giàu cảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thốt ra lời khen ngợi với vẻ ngạc nhiên, thán phục.
Từ đồng nghĩa:
trầm trồ
Từ trái nghĩa:
chê
Từ Cách sử dụng
trăm trổ Diễn tả sự ngạc nhiên và thán phục một cách mạnh mẽ, thường qua lời nói. Ví dụ: Mọi người trăm trổ khen món chè này.
trầm trồ Trung tính, diễn tả sự ngạc nhiên và thán phục qua lời nói hoặc cử chỉ. Ví dụ: Mọi người trầm trồ trước vẻ đẹp của bức tranh.
chê Trung tính đến tiêu cực, thể hiện sự không thích hoặc đánh giá thấp. Ví dụ: Anh ấy chê bộ phim dở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thán phục trước một điều gì đó đáng chú ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái biểu cảm mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc ngạc nhiên, thán phục.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính biểu cảm cao.
  • Phong cách thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thán phục một cách tự nhiên.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khen ngợi" nhưng không mang sắc thái ngạc nhiên.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy trăm trổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự vật được khen ngợi, ví dụ: "trăm trổ tài năng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...