Trăm luân
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chìm đắm trong cảnh khổ, theo quan niệm của đạo Phật.
Ví dụ:
Tôi từng trăm luân trong nỗi khổ do tham và sợ đan vào nhau.
Nghĩa: Chìm đắm trong cảnh khổ, theo quan niệm của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Ông lão kể chuyện người ta trăm luân vì tham lam mà khổ mãi không dứt.
- Cô giáo nói đức Phật dạy đừng để lòng mình trăm luân trong buồn giận.
- Chú tiểu nhắc bạn nhỏ: ai ích kỷ thì dễ trăm luân trong nỗi khổ của chính mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chàng trong truyện vì đố kỵ nên trăm luân trong vòng đau khổ do mình tạo ra.
- Khi chạy theo danh tiếng, người ta có lúc trăm luân mà quên tìm đường thoát cho tâm.
- Cô ấy bảo: nếu không học cách buông, ta sẽ trăm luân giữa những mong cầu không cùng.
3
Người trưởng thành
- Tôi từng trăm luân trong nỗi khổ do tham và sợ đan vào nhau.
- Có những đêm, ta trăm luân giữa mớ ký ức rối, như chiếc thuyền lạc bến.
- Người mê quyền lực dễ trăm luân, vì càng nắm càng thấy thiếu.
- Đến khi nhìn thẳng vào vô thường, tôi mới thôi trăm luân trước được mất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, triết học hoặc văn hóa Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sâu sắc về sự đau khổ, thường trong thơ ca hoặc văn xuôi có tính triết lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về Phật giáo hoặc triết học tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đau khổ, bi thương, thường mang sắc thái trang trọng và triết lý.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học và nghiên cứu tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự đau khổ theo quan niệm Phật giáo, đặc biệt trong bối cảnh văn học hoặc tôn giáo.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không liên quan đến tôn giáo.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đau khổ khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Khác biệt với từ "khổ đau" ở chỗ nhấn mạnh vào quan niệm luân hồi và nghiệp báo của Phật giáo.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và ý nghĩa triết lý của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy trăm luân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "tôi trăm luân".

Danh sách bình luận